HỘI NỮ TRÍ THỨC VIỆT NAM (VAFIW)

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ KHỞI NGHIỆP (COSTAS)

Tin mới

Việt Nam không thiếu những công trình khoa học có giá trị ứng dụng, cũng không thiếu các nhà khoa học tâm huyết theo đuổi nghiên cứu trong nhiều thập niên. Thế nhưng, từ một kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đến một sản phẩm hiện diện trên thị trường vẫn là chặng đường dài với vô vàn rào cản.

Theo GS.TS. Đặng Diễm Hồng, nguyên Trưởng phòng Công nghệ tảo, Viện Công nghệ Sinh học, khó khăn lớn nhất không nằm ở việc tạo ra tri thức mới mà ở khả năng biến tri thức ấy thành giá trị kinh tế và sản phẩm phục vụ đời sống.

Trong hơn bốn thập niên gắn bó với lĩnh vực công nghệ vi tảo, GS.TS. Đặng Diễm Hồng đã chứng kiến nhiều công trình nghiên cứu được đầu tư công phu, tạo ra những kết quả khoa học có giá trị nhưng cuối cùng vẫn chưa thể đi xa hơn cánh cửa phòng thí nghiệm. Những trăn trở đó được bà chia sẻ trong tham luận về những khó khăn khi đưa kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm vào sản xuất, kinh doanh.

Theo GS.TS. Đặng Diễm Hồng, một trong những ngộ nhận phổ biến hiện nay là cho rằng nghiên cứu thành công đồng nghĩa với khả năng thương mại hóa. Trên thực tế, phần lớn kết quả khoa học mới chỉ được kiểm chứng ở quy mô nhỏ, trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Trong khi đó, doanh nghiệp lại cần các công nghệ có thể vận hành ổn định ở quy mô bán công nghiệp hoặc công nghiệp với chi phí hợp lý và khả năng sinh lợi rõ ràng.

Khoảng cách giữa hai môi trường này rất lớn. Một quy trình hoạt động hiệu quả trong ống nghiệm, chai lọ hoặc hệ thống nuôi cấy quy mô nhỏ chưa chắc có thể duy trì hiệu quả khi mở rộng lên hàng trăm hoặc hàng nghìn mét vuông sản xuất. Chính vì vậy, nhiều công nghệ dù đạt kết quả tốt trong nghiên cứu vẫn gặp khó khăn khi chuyển sang giai đoạn ứng dụng.

Bà cho rằng để một công nghệ có thể đi vào sản xuất, điều kiện tiên quyết là phải giải quyết được nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Tuy nhiên, có một yếu tố còn quan trọng hơn là xây dựng được niềm tin giữa nhà khoa học và doanh nghiệp. Đây là điều nghe có vẻ đơn giản nhưng trên thực tế lại vô cùng khó khăn.

Doanh nghiệp luôn quan tâm đến hiệu quả đầu tư, trong khi nhà khoa học thường tập trung vào giá trị chuyên môn và tính mới của công nghệ. Nếu hai bên không tìm được tiếng nói chung, quá trình hợp tác rất dễ đổ vỡ ngay từ những bước đầu tiên. Theo GS.TS. Đặng Diễm Hồng, việc tìm được một doanh nghiệp có cùng chí hướng, sẵn sàng đầu tư dài hạn cho khoa học và công nghệ, đồng thời chấp nhận đồng hành trong quá trình hoàn thiện công nghệ là điều không dễ dàng.

Thực tế này cũng khiến nhiều người đặt câu hỏi về vai trò của sở hữu trí tuệ trong thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Theo nữ giáo sư, bằng sáng chế hay giải pháp hữu ích chỉ là một phần của công nghệ. Trong nhiều trường hợp, thứ tạo nên giá trị thực sự lại là “know-how” những kinh nghiệm, bí quyết kỹ thuật và tri thức tích lũy được trong suốt quá trình nghiên cứu mà không thể hiện đầy đủ trong hồ sơ đăng ký sở hữu trí tuệ.

Bà gọi đó là “tri thức ẩn”, một loại tài sản vô hình nhưng có ý nghĩa quyết định đối với khả năng triển khai công nghệ. Khi doanh nghiệp tìm đến nhà khoa học, điều họ cần không chỉ là bản mô tả sáng chế mà còn là người có khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất. Chính vì vậy, nhiều công nghệ chỉ có thể thành công khi nhà khoa học tiếp tục đồng hành cùng doanh nghiệp trong giai đoạn hoàn thiện và mở rộng quy mô.

Từ thực tiễn nghiên cứu, GS.TS. Đặng Diễm Hồng cho rằng sở hữu trí tuệ hiện nay đang đối mặt với nhiều bất cập. Thời gian thẩm định và cấp văn bằng bảo hộ còn kéo dài, trong khi việc định giá công nghệ vẫn là khoảng trống lớn. Không nhiều tổ chức hoặc chuyên gia đủ năng lực để đánh giá chính xác giá trị của một công nghệ mới. Vì thế, nhà khoa học thường phải tự định giá kết quả nghiên cứu của mình, dẫn đến nguy cơ bị thiệt thòi hoặc không đạt được thỏa thuận với doanh nghiệp.

Một vấn đề khác là phần lớn doanh nghiệp Việt Nam thuộc nhóm nhỏ và vừa, nguồn lực tài chính hạn chế nên khó đầu tư cho các công nghệ cần thời gian dài để hoàn thiện và thu hồi vốn. Theo kinh nghiệm của bà, chỉ khoảng từ 1% đến 5% doanh nghiệp có đủ tiềm lực để tiếp tục đầu tư cho quá trình hoàn thiện công nghệ từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô công nghiệp.

Đó cũng là lý do nhiều bằng sáng chế được cấp nhưng không tìm được đầu ra. Trong bài tham luận, GS.TS. Đặng Diễm Hồng dẫn chứng một số công nghệ đã được bảo hộ nhiều năm nhưng vẫn chưa thể chuyển giao thành công. Chẳng hạn, quy trình sản xuất biodiesel từ chủng vi tảo biển Schizochytrium mangrovei PQ6 được nộp đơn từ năm 2010 và được cấp bằng năm 2013 nhưng đến nay vẫn chưa bán được. Tương tự, quy trình chiết tách squalene từ sinh khối vi tảo được cấp bằng từ năm 2018 hay công nghệ nuôi trồng vi tảo Haematococcus pluvialis giàu astaxanthin được bảo hộ từ năm 2017 cũng chưa tìm được đối tác tiếp nhận phù hợp.

Trong khi đó, những công nghệ giải quyết trực tiếp bài toán sản xuất lại có cơ hội thương mại hóa cao hơn. Điển hình là quy trình sản xuất chế phẩm từ lá bàng và lá ổi có khả năng kiểm soát vi sinh vật trong nuôi trồng Spirulina platensis quy mô công nghiệp đã được doanh nghiệp tiếp nhận và mang lại nguồn thu từ chuyển giao công nghệ. Tương tự, quy trình sản xuất phycocyanin từ sinh khối tươi Spirulina platensis cũng đã tạo ra giá trị kinh tế thực tế.

Những ví dụ này cho thấy giá trị của một công nghệ không chỉ nằm ở hàm lượng khoa học mà còn phụ thuộc vào mức độ phù hợp với nhu cầu thị trường, khả năng triển khai và hiệu quả kinh tế mà nó mang lại.

Từ năm 2016, nhóm nghiên cứu của GS.TS. Đặng Diễm Hồng bắt đầu thay đổi cách tiếp cận đối với sở hữu trí tuệ. Thay vì chỉ tập trung vào số lượng bằng sáng chế, nhóm chú trọng nhiều hơn đến việc tích lũy tri thức ẩn, hoàn thiện quy trình công nghệ và đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình sản xuất thực tế.

Theo bà, điều quan trọng nhất đối với nhà khoa học không phải là sở hữu bao nhiêu bằng sáng chế mà là khả năng tạo ra những công nghệ thực sự được xã hội và doanh nghiệp sử dụng. Để làm được điều đó, nhà khoa học phải kiên trì theo đuổi nghiên cứu cơ bản, xây dựng các quy trình có độ tin cậy cao, liên tục cập nhật tri thức mới và sẵn sàng tham gia hoàn thiện công nghệ ở quy mô sản xuất.Sau hơn 40 năm nghiên cứu công nghệ vi tảo theo định hướng ứng dụng, điều mà GS.TS. Đặng Diễm Hồng đúc kết được là quá trình thương mại hóa khoa học và công nghệ đòi hỏi sự bền bỉ không kém quá trình nghiên cứu. Một công trình khoa học chỉ thực sự hoàn thành khi sản phẩm của nó bước ra khỏi phòng thí nghiệm, được doanh nghiệp tiếp nhận và tạo ra giá trị cho xã hội.

“Nhà khoa học và doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ hợp tác cùng có lợi, cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Chỉ khi đó, những kết quả nghiên cứu mới có cơ hội đi xa hơn các bài báo khoa học hay bằng sáng chế để trở thành sản phẩm phục vụ đời sống”, bà nhấn mạnh

Các nhà khoa học tại Trường Y, Đại học Duke (Hoa Kỳ) phát hiện rằng các dây thần kinh bị tổn thương có thể được phục hồi bằng cách cung cấp cho chúng các ti thể khỏe mạnh – những “nhà máy năng lượng” siêu nhỏ bên trong tế bào. Nghiên cứu, công bố trên tạp chí Nature, mở ra một hướng hoàn toàn mới để điều trị đau thần kinh mãn tính từ gốc rễ.

Hàng triệu người trên thế giới đang sống chung với đau thần kinh mãn tính – tình trạng khiến ngay cả một cái chạm nhẹ cũng có thể trở nên đau đớn dữ dội. Từ lâu, giới khoa học đã nghi ngờ loại đau này có liên quan tới việc các ti thể trong dây thần kinh bị tổn thương không còn hoạt động bình thường. Tuy nhiên, việc khắc phục tình trạng này vẫn là một thách thức lớn.

Sử dụng mô người và các mô hình trên chuột, nhóm nghiên cứu tại Đại học Duke phát hiện rằng việc bổ sung ti thể khỏe mạnh giúp giảm đáng kể cơn đau liên quan tới bệnh thần kinh do tiểu đường và tổn thương thần kinh do hóa trị. Trong một số trường hợp, hiệu quả giảm đau kéo dài tới 48 giờ. Thay vì chỉ che lấp triệu chứng, hướng tiếp cận này có thể tác động tới nguyên nhân sâu xa của bệnh bằng cách khôi phục nguồn năng lượng cho tế bào thần kinh.

Nghiên cứu cũng làm sáng tỏ vai trò mới của các tế bào thần kinh đệm vệ tinh. Các tế bào này dường như có khả năng vận chuyển ti thể tới tế bào thần kinh cảm giác thông qua những cấu trúc siêu nhỏ gọi là ống nano đường hầm. Khi quá trình chuyển giao này được tăng cường, hoặc khi ti thể khỏe mạnh được đưa trực tiếp vào mô thần kinh, cơn đau giảm đi nhờ chức năng năng lượng của tế bào được phục hồi.

Theo GS Ru-Rong Ji, tác giả chính của nghiên cứu và Giám đốc Trung tâm Y học Đau chuyển dịch thuộc Khoa Gây mê, Đại học Duke, việc cung cấp nguồn ti thể mới cho các dây thần kinh tổn thương – hoặc thúc đẩy chúng tự tạo thêm ti thể – có thể giúp giảm viêm và hỗ trợ quá trình chữa lành. Ông cho rằng hướng tiếp cận này mở ra khả năng điều trị đau theo cơ chế hoàn toàn mới.

Phát hiện này cũng củng cố các bằng chứng ngày càng nhiều cho thấy tế bào trong cơ thể có thể trao đổi ti thể với nhau – một cơ chế đang được xem là hệ thống hỗ trợ tự nhiên của cơ thể và có thể liên quan tới nhiều tình trạng như béo phì, ung thư, đột quỵ hay đau mãn tính. Nhóm nghiên cứu cho biết vẫn cần thêm các nghiên cứu, bao gồm chụp ảnh độ phân giải cao, để hiểu chính xác cách các ống nano vận chuyển ti thể trong mô thần kinh sống.

                                                                                                                          Nguồn: N.P.A (NASTIS), theo Duke University School of Medicine

Một nghiên cứu mới tại Brazil đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về một mối nguy ít được chú ý: sự tích tụ của kháng sinh trong môi trường nước và khả năng xâm nhập vào chuỗi thực phẩm. Không chỉ dừng lại ở việc phát hiện các chất này trong nước sông, các nhà khoa học còn tìm thấy chúng trong cơ thể cá—loại thực phẩm quen thuộc của con người. Đáng lo ngại hơn, một số chất bị cấm sử dụng trong chăn nuôi vẫn xuất hiện, cho thấy ô nhiễm không chỉ tồn tại mà còn dai dẳng theo thời gian.

Trước hết, nghiên cứu cho thấy kháng sinh đã hiện diện rộng rãi trong sông Piracicaba, một con sông lớn tại bang São Paulo. Đây không phải là những dấu vết nhỏ lẻ mà là sự tồn tại của nhiều nhóm kháng sinh khác nhau, bắt nguồn từ hoạt động của con người như y tế và chăn nuôi. Trong điều kiện mùa khô, khi mực nước giảm, các chất ô nhiễm này càng bị cô đặc, làm gia tăng mức độ phơi nhiễm cho sinh vật sống trong sông. Điều đáng chú ý là các chất này không chỉ “trôi nổi” trong nước mà còn tích tụ trong cơ thể cá, cho thấy quá trình tích lũy sinh học đang diễn ra mạnh mẽ. Điều này đồng nghĩa với việc con người có thể gián tiếp hấp thụ kháng sinh thông qua thực phẩm mà không hề hay biết.

Để tìm giải pháp, các nhà khoa học đã thử nghiệm sử dụng một loài thực vật thủy sinh phổ biến là Salvinia auriculata nhằm làm sạch nước. Kết quả ban đầu khá tích cực: loài cây này có khả năng loại bỏ phần lớn một số loại kháng sinh, đặc biệt là enrofloxacin, chỉ trong vài ngày. Cơ chế chính nằm ở hệ rễ, nơi các chất ô nhiễm được hấp thụ và giữ lại. Tuy nhiên, với những hợp chất “cứng đầu” hơn như chloramphenicol, hiệu quả xử lý thấp hơn đáng kể và thời gian tồn tại trong môi trường kéo dài hơn. Điều này cho thấy không phải loại kháng sinh nào cũng có thể được xử lý hiệu quả bằng cùng một phương pháp.

Tuy nhiên, điểm phức tạp của vấn đề nằm ở chỗ: việc giảm nồng độ kháng sinh trong nước không đồng nghĩa với việc giảm rủi ro cho sinh vật. Các thí nghiệm cho thấy mỗi loại kháng sinh có hành vi rất khác nhau khi đi vào cơ thể cá. Enrofloxacin tương đối “dễ xử lý”, ít tích tụ và được đào thải nhanh hơn. Ngược lại, chloramphenicol có xu hướng tồn tại lâu trong cơ thể, tích tụ trong mô và khó bị loại bỏ. Đặc biệt, khi có sự hiện diện của Salvinia auriculata, một nghịch lý xảy ra: dù nước sạch hơn, cá lại có thể hấp thụ kháng sinh nhanh hơn. Nguyên nhân được cho là do cây đã làm thay đổi dạng hóa học của các chất này, khiến chúng trở nên “dễ hấp thụ” hơn đối với sinh vật.

Không dừng lại ở mức độ tích tụ, nghiên cứu còn đi sâu vào tác động sinh học của các chất này. Kết quả cho thấy chloramphenicol có thể gây tổn thương DNA ở cá, thể hiện qua các bất thường trong tế bào máu. Đây là dấu hiệu cho thấy nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và khả năng sinh sản của sinh vật. Tuy nhiên, một điểm tích cực là khi có sự hiện diện của Salvinia auriculata, mức độ tổn thương này giảm đi đáng kể. Các nhà khoa học cho rằng điều này có thể do cây giúp giảm các chất độc trung gian hoặc giải phóng các hợp chất chống oxy hóa, từ đó hạn chế stress sinh học trong cơ thể cá. Dù vậy, hiệu quả này không áp dụng với tất cả các loại kháng sinh, đặc biệt là những chất bền vững hơn như enrofloxacin.

Từ những kết quả trên, có thể thấy các giải pháp dựa vào tự nhiên như sử dụng thực vật thủy sinh mang lại nhiều tiềm năng, nhưng không phải là “liều thuốc vạn năng”. Một trong những thách thức lớn là xử lý lượng sinh khối sau khi cây đã hấp thụ chất ô nhiễm. Nếu không được thu gom và xử lý đúng cách, chính những cây này có thể trở thành nguồn phát tán kháng sinh trở lại môi trường. Do đó, việc áp dụng các giải pháp này cần đi kèm với quy trình quản lý chặt chẽ.

Nhìn rộng hơn, nghiên cứu này không chỉ phản ánh một vấn đề môi trường mà còn đặt ra câu hỏi lớn về an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Sự hiện diện của kháng sinh trong cá cho thấy ranh giới giữa môi trường và bàn ăn của con người ngày càng mong manh. Đồng thời, nó cũng nhấn mạnh rằng các giải pháp xử lý ô nhiễm cần được đánh giá toàn diện, bởi những can thiệp tưởng chừng có lợi đôi khi lại kéo theo những hệ quả ngoài dự kiến.

                                                                                                                            Nguồn:  N.M.P (NASTIS), theo Sciencedaily

Một thử nghiệm quốc tế về thuốc tiêm amivantamab đang tạo sự chú ý trong lĩnh vực ung thư học. Kết quả được trình bày tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Mỹ năm 2026 cho thấy thuốc có thể giúp một số bệnh nhân ung thư đầu và cổ tái phát hoặc di căn kiểm soát bệnh tốt hơn. Đây là nhóm bệnh nhân đã thất bại với hóa trị và liệu pháp miễn dịch, nên thường còn rất ít lựa chọn điều trị.

Amivantamab là thuốc do Johnson & Johnson phát triển. Đây là kháng thể đơn dòng lưỡng đặc hiệu, tức một loại protein được thiết kế để nhận diện đồng thời hai mục tiêu sinh học trên tế bào ung thư. Hai mục tiêu chính là EGFR và MET. EGFR liên quan đến tín hiệu giúp khối u phát triển, còn MET là một con đường mà tế bào ung thư có thể sử dụng để xâm lấn hoặc kháng điều trị.

Điểm đáng chú ý của amivantamab là thuốc tác động theo nhiều hướng. Thuốc vừa chặn tín hiệu tăng trưởng của khối u, vừa ngăn con đường giúp tế bào ung thư né tránh điều trị, đồng thời hỗ trợ hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ác tính. Cách tiếp cận này khác với hóa trị truyền thống, vốn tác động mạnh lên các tế bào phân chia nhanh, bao gồm cả tế bào lành.

Trong thử nghiệm OrigAMI-4, thuốc được dùng cho 102 bệnh nhân ung thư đầu và cổ tái phát hoặc di căn tại 11 quốc gia. Kết quả cho thấy 43 bệnh nhân có khối u thu nhỏ hoặc biến mất. Trong đó, 28 người có khối u giảm rõ rệt và 15 người đạt đáp ứng hoàn toàn, nghĩa là không còn phát hiện tổn thương bằng các phương tiện đánh giá hiện có. Thời gian sống thêm trung vị của nhóm bệnh nhân đạt khoảng 12,5 tháng kể từ khi bắt đầu dùng thuốc.

Một ưu điểm khác là amivantamab được dùng bằng đường tiêm dưới da, thay vì truyền tĩnh mạch. Điều này giúp quá trình điều trị nhanh hơn, thuận tiện hơn và dễ triển khai tại phòng khám ngoại trú. Phần lớn tác dụng phụ được ghi nhận ở mức nhẹ đến trung bình, với tỷ lệ bệnh nhân phải ngừng điều trị dưới 10%.

Tuy vậy, các chuyên gia nhấn mạnh cần hiểu đúng kết quả này. Việc khối u “biến mất” trên phim chụp không đồng nghĩa người bệnh đã khỏi ung thư hoàn toàn. Trong cơ thể vẫn có thể còn những tế bào ung thư rất nhỏ mà các kỹ thuật hiện nay chưa phát hiện được. Vì vậy, để đánh giá hiệu quả thật sự, cần theo dõi lâu dài các chỉ số như thời gian sống toàn bộ, thời gian bệnh không tiến triển, nguy cơ tái phát và chất lượng cuộc sống.

Amivantamab hiện đã được phê duyệt tại nhiều quốc gia cho một số nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR đặc hiệu. Thuốc cũng đang tiếp tục được nghiên cứu trong nhiều loại ung thư khác như ung thư đại trực tràng, dạ dày, não và ung thư đầu cổ. Điều này phản ánh xu hướng điều trị ung thư hiện đại: lựa chọn thuốc dựa trên đặc điểm sinh học của khối u, thay vì chỉ dựa vào vị trí khối u xuất hiện.

Kết quả thử nghiệm amivantamab là tín hiệu tích cực đối với nhóm bệnh nhân ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn, đặc biệt khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn không còn hiệu quả. Thuốc cho thấy khả năng thu nhỏ hoặc làm biến mất khối u ở một số bệnh nhân, đồng thời có cách dùng thuận tiện hơn. Tuy nhiên, đây vẫn là kết quả cần được theo dõi và kiểm chứng thêm. Amivantamab chưa phải là lời giải cuối cùng cho ung thư, nhưng cho thấy các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch thế hệ mới đang mở ra thêm cơ hội sống cho những bệnh nhân khó điều trị.

                                                                                                              Nguồn: P.T (tổng hợp từ The Guardian, Cancer News, MedScape)

Một nghiên cứu mới đã mở ra góc nhìn hoàn toàn khác về cách tế bào hoạt động: thay vì chỉ di chuyển thụ động, chúng sở hữu một hệ thống “gió” nội tại giúp vận chuyển protein nhanh và có định hướng. Phát hiện này không chỉ thách thức kiến thức sinh học lâu nay mà còn có thể giúp giải thích vì sao một số tế bào ung thư lan rộng với tốc độ đáng kinh ngạc.

Các nhà khoa học tại Đại học Khoa học & Sức khỏe Oregon đã phát hiện ra rằng bên trong tế bào tồn tại những dòng chảy tương tự “gió mậu dịch”, liên tục đẩy protein quan trọng về phía trước. Đây chính là khu vực tế bào mở rộng, di chuyển và tham gia sửa chữa mô. Nghiên cứu được công bố trên Nature Communications đã đặt lại nền tảng cho cách hiểu về chuyển động tế bào cũng như cơ chế phân phối protein.

Trong nhiều thập kỷ, sách giáo khoa sinh học cho rằng protein di chuyển bên trong tế bào chủ yếu nhờ quá trình khuếch tán ngẫu nhiên. Theo mô hình này, protein “trôi nổi” cho đến khi tình cờ đến đúng vị trí cần thiết. Tuy nhiên, nghiên cứu mới cho thấy tế bào không phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên. Thay vào đó, chúng chủ động tạo ra các dòng chảy có định hướng, giúp đưa protein đến đúng nơi một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn nhiều.

Bằng các công cụ hình ảnh tiên tiến, nhóm nghiên cứu quan sát thấy những dòng chảy này hoạt động giống như “dòng khí quyển”, vận chuyển actin và nhiều protein khác với tốc độ vượt xa khuếch tán thông thường. Theo các nhà khoa học, tế bào có thể “nén” phần phía sau để đẩy vật chất về phía trước – tương tự như khi bóp một miếng bọt biển, nước sẽ chảy về một hướng nhất định.

Đáng chú ý, các dòng chảy này không chỉ phục vụ một loại protein riêng lẻ mà có thể vận chuyển nhiều loại cùng lúc. Điều này tạo nên một hệ thống cực kỳ hiệu quả, giúp tế bào nhanh chóng thay đổi hình dạng, bám dính và di chuyển. Những quá trình này đóng vai trò thiết yếu trong miễn dịch, lành vết thương và đặc biệt là sự di chuyển của tế bào.

Nghiên cứu cũng phát hiện rằng các dòng chảy này tập trung ở một vùng đặc biệt phía trước tế bào, được ngăn cách bởi một “hàng rào” actin-myosin. Hàng rào này hoạt động như một ranh giới vật lý, giúp định hướng protein đến đúng khu vực cần thiết.

Để quan sát được hiện tượng này, nhóm nghiên cứu đã phát triển một phương pháp huỳnh quang cải tiến. Thay vì làm mất tín hiệu như cách truyền thống, họ kích hoạt tín hiệu tại một điểm và theo dõi sự di chuyển của các phân tử. Thí nghiệm này được đặt tên là FLOP (Fluorescence Leaving the Original Point), và trái với cái tên, nó đã mang lại kết quả đột phá.

Phát hiện về “luồng gió tế bào” đặc biệt quan trọng trong việc lý giải hành vi của tế bào ung thư. Các nhà khoa học cho rằng những tế bào ung thư xâm lấn mạnh có thể tận dụng cơ chế này để nhanh chóng vận chuyển protein đến phía trước, từ đó tăng khả năng di chuyển và lan rộng. Dù các tế bào có cấu trúc tương tự nhau, cách chúng tổ chức và sử dụng các thành phần bên trong lại tạo ra sự khác biệt lớn về hành vi – giống như hai chiếc xe có cùng linh kiện nhưng vận hành hoàn toàn khác nhau.

Hiểu rõ cơ chế này có thể mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư. Nếu xác định được sự khác biệt giữa tế bào bình thường và tế bào ung thư trong việc sử dụng hệ thống dòng chảy này, các nhà khoa học có thể phát triển những liệu pháp nhắm trúng đích, nhằm làm chậm hoặc ngăn chặn sự lan rộng của khối u.

Nghiên cứu là kết quả hợp tác liên ngành giữa các chuyên gia về kỹ thuật, vật lý, sinh học tế bào và công nghệ hiển vi. Đặc biệt, sự hỗ trợ từ Janelia Research Campus (Virginia) với các thiết bị tiên tiến như iPALM – công nghệ cho phép quan sát cấu trúc ở cấp độ nano – đã đóng vai trò then chốt trong việc xác nhận phát hiện này.

Các nhà nghiên cứu gọi hệ thống vừa được phát hiện là một “bào quan giả” – một vùng chức năng không có màng bao nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức hoạt động của tế bào. Theo họ, những thay đổi nhỏ trong các “luồng gió” này có thể ảnh hưởng lớn đến cách bệnh hình thành và tiến triển, tương tự như sự thay đổi của dòng khí quyển có thể làm biến đổi thời tiết.

Với tiềm năng ứng dụng rộng lớn, từ nghiên cứu ung thư, phân phối thuốc đến tái tạo mô và sinh học tổng hợp, phát hiện này được kỳ vọng sẽ mở ra một chương mới trong sinh học hiện đại. Như các nhà khoa học nhận định, những dòng chảy này thực chất đã luôn tồn tại – chỉ là đến bây giờ con người mới thực sự nhìn thấy và hiểu được cách tế bào tận dụng chúng.

                                                                                                              Nguồn: N.M.P (NASTIS), theo sciencedaily, 4/2026

Các nhà khoa học tại Đại học Oxford (Anh) đã phát triển một kỹ thuật mới giúp quan sát rõ một thành phần thiết yếu nhưng lâu nay rất khó phát hiện bên trong điện cực pin lithium-ion. Phát hiện này, được công bố trên tạp chí Nature Communications, có thể giúp cải thiện hiệu quả sản xuất điện cực và kéo dài tuổi thọ pin.

Nghiên cứu tập trung vào các chất kết dính polymer trong điện cực âm của pin lithium-ion. Dù chỉ chiếm chưa tới 5% khối lượng điện cực, các chất này lại đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc điện cực, ảnh hưởng trực tiếp tới độ bền cơ học, khả năng dẫn điện, dẫn ion và tuổi thọ pin. Tuy nhiên, do hàm lượng nhỏ và khó nhận diện, sự phân bố của chúng trong điện cực gần như không thể quan sát hay kiểm soát chính xác – trở thành rào cản lớn đối với việc cải thiện hiệu năng pin.

Để giải quyết vấn đề này, nhóm nghiên cứu do Tiến sỹ Stanislaw Zankowski thuộc Khoa Vật liệu dẫn đầu đã phát triển một kỹ thuật nhuộm mới. Nhóm sử dụng các nguyên tố đánh dấu bạc và brom để gắn nhãn cho các chất kết dính có nguồn gốc từ cellulose và latex trong điện cực âm. Các dấu hiệu này tạo ra tín hiệu tia X có thể nhận diện bằng phổ tán xạ năng lượng tia X hoặc tạo độ tương phản trong kỹ thuật chụp ảnh điện tử tán xạ ngược chọn lọc theo năng lượng.

Nhờ kỹ thuật này, các nhà nghiên cứu có thể xác định chính xác sự hiện diện và phân bố của chất kết dính ở cấp độ nguyên tố, đồng thời quan sát rõ cấu trúc bề mặt điện cực ở quy mô nano. Họ cũng phát hiện lớp phủ chất kết dính carboxymethyl cellulose (CMC) – vốn được kỳ vọng bao phủ đồng đều – thường bị tách thành các mảng rời rạc trong quá trình gia công điện cực, từ đó ảnh hưởng tới hiệu năng và độ ổn định của pin.

Chỉ bằng việc điều chỉnh quy trình trộn và sấy hỗn hợp, nhóm nghiên cứu đã giảm điện trở ion nội bộ trong các điện cực thử nghiệm tới 40%. Đây là một bước tiến đáng chú ý bởi điện trở ion nội bộ cao là một trong những rào cản lớn đối với khả năng sạc nhanh của pin lithium-ion.

Theo Giáo sư Patrick Grant, đồng tác giả nghiên cứu, đây là nỗ lực đa ngành kết hợp hóa học, kính hiển vi điện tử, thử nghiệm điện hóa và mô hình hóa nhằm tạo ra một phương pháp chụp ảnh mới giúp hiểu rõ hơn các quá trình bề mặt ảnh hưởng tới tuổi thọ và hiệu năng pin.

Nghiên cứu đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ ngành công nghiệp, bao gồm các nhà sản xuất pin lớn và các công ty xe điện, hứa hẹn thúc đẩy tiến bộ trên nhiều dòng ứng dụng pin khác nhau.

                                                                                                Nguồn:  N.P.A (NASTIS), theo University of Oxford

Giỏ hàng
Lên đầu trang

Đăng ký đặt mua

091 359 7827