HỘI NỮ TRÍ THỨC VIỆT NAM (VAFIW)

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ KHỞI NGHIỆP (COSTAS)

Tin mới

Trong nhiều thập kỷ, bay vào không gian là đặc quyền của các phi hành gia được đào tạo nghiêm ngặt, đại diện cho những chương trình quốc gia tốn kém. Nhưng bức tranh ấy đang thay đổi. Việc Trung Quốc lần đầu giới thiệu khoang thử nghiệm đầy đủ của một tàu vũ trụ có người lái thương mại cho thấy không gian đang dần trở thành một lĩnh vực kinh tế mở, nơi doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò ngày càng lớn và “du lịch vũ trụ” không còn là khái niệm viễn tưởng.

Tàu thử nghiệm mang tên Crosser 1 (CYZ1) do InterstellOr – một doanh nghiệp tư nhân được phê duyệt triển khai dự án bay vũ trụ có người lái cấp quốc gia – phát triển. Đây là tàu vũ trụ cận quỹ đạo, nghĩa là không bay vào quỹ đạo Trái Đất như các trạm không gian, mà thực hiện hành trình vượt qua ranh giới không gian trong thời gian ngắn, cho phép hành khách trải nghiệm trạng thái vi trọng lực và quan sát Trái Đất từ độ cao hàng trăm kilomet.

Về mặt kỹ thuật, CYZ1 được thiết kế ngay từ đầu theo hướng tái sử dụng gần như toàn phần. Theo đội ngũ phát triển, mục tiêu là đạt tỷ lệ tái sử dụng lên tới khoảng 99% theo khối lượng – một con số rất tham vọng. Tư duy này phản ánh xu thế chung của ngành hàng không vũ trụ hiện đại: giảm chi phí mỗi chuyến bay bằng cách tái sử dụng phương tiện, tương tự cách SpaceX đã làm với tên lửa Falcon 9 của Mỹ.

Khác với các tàu vũ trụ truyền thống ưu tiên nhiệm vụ khoa học hoặc quân sự, Crosser 1 đặt trải nghiệm hành khách làm trọng tâm. Thiết kế khoang, hệ thống ghế, cửa sổ quan sát và quy trình bay đều được tối ưu để phù hợp với người không phải phi hành gia chuyên nghiệp. Tuy nhiên, “dễ tiếp cận” không đồng nghĩa với “đơn giản”. An toàn vẫn là yêu cầu số một trong mọi chuyến bay có người lái.

Vì vậy, những hành khách đầu tiên của Crosser 1 sẽ phải trải qua một chương trình huấn luyện bài bản. Nội dung bao gồm kiến thức hàng không vũ trụ cơ bản, y học không gian, cũng như làm quen với từng giai đoạn của chuyến bay – từ phóng, tăng tốc, trạng thái không trọng lực cho đến quay trở lại Trái Đất. Dù tiêu chuẩn không khắt khe như với phi hành gia quốc gia, người tham gia vẫn cần đủ sức khỏe và khả năng xử lý tình huống trong môi trường đặc biệt.

Từ góc nhìn khoa học thường thức, sự xuất hiện của tàu vũ trụ có người lái thương mại cho thấy không gian đang trở thành một “thị trường” thực sự. Trên thế giới, Mỹ đã có Virgin Galactic và Blue Origin đưa khách lên không gian cận quỹ đạo; SpaceX thậm chí đã tổ chức các chuyến bay quỹ đạo hoàn toàn tư nhân. Việc Trung Quốc tham gia cuộc chơi này phản ánh sự trưởng thành của hệ sinh thái công nghiệp vũ trụ trong nước, nơi doanh nghiệp tư nhân bắt đầu đảm nhận những vai trò từng chỉ thuộc về nhà nước.

Ý nghĩa của Crosser 1 không chỉ nằm ở du lịch không gian. Các chuyên gia nhận định, bay vũ trụ có người lái thương mại có thể trở thành chất xúc tác cho nhiều ngành công nghiệp liên quan. Từ tên lửa phóng, chế tạo tàu vũ trụ, vật liệu chịu nhiệt, đến y sinh không gian, trí tuệ nhân tạo và mô phỏng huấn luyện – tất cả đều có cơ hội phát triển song hành. Trong kinh tế học không gian, đây được gọi là hiệu ứng lan tỏa của “nền kinh tế quỹ đạo thấp”.

Một điểm đáng chú ý khác là yếu tố thời điểm. Theo nhiều báo cáo quốc tế, giai đoạn hiện nay được xem là “cửa sổ chiến lược” cho ngành thương mại vũ trụ, khi công nghệ đã đủ chín, chi phí phóng giảm mạnh và nhu cầu trải nghiệm, nghiên cứu ngoài không gian ngày càng tăng. Việc InterstellOr đặt mục tiêu chuyến bay có người lái đầu tiên vào khoảng năm 2028 cho thấy Trung Quốc không muốn đứng ngoài làn sóng này.

Tất nhiên, con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức: chi phí vẫn cao, rủi ro kỹ thuật luôn hiện hữu, và khung pháp lý cho du lịch không gian cần tiếp tục hoàn thiện. Nhưng việc một doanh nghiệp tư nhân Trung Quốc có thể tiến tới giai đoạn thử nghiệm quy mô đầy đủ đã là dấu mốc quan trọng, cho thấy không gian đang dần trở thành một phần của đời sống kinh tế – xã hội, chứ không chỉ là biểu tượng khoa học.

Sự ra mắt của Crosser 1 đánh dấu bước chuyển từ “không gian của nhà nước” sang “không gian của thị trường”. Khi tàu vũ trụ không chỉ chở phi hành gia mà còn chở hành khách, không gian bắt đầu mang dáng dấp của một lĩnh vực kinh tế mới, nơi công nghệ, trải nghiệm và thương mại giao thoa. Với bước đi này, Trung Quốc đã chính thức đặt chân vào cuộc đua du lịch không gian toàn cầu – một cuộc đua không chỉ hướng lên bầu trời, mà còn định hình tương lai của nền kinh tế vũ trụ trên Trái đất.

                                  Nguồn: P.T (NASITS), theo SpaceNews , 2/2026

Các tế bào quang điện bán trong suốt thế hệ mới sử dụng các cột trụ in 3D để điều chỉnh màu sắc và độ truyền sáng mà không cần thay đổi vật liệu hấp thụ năng lượng. Đây là giải pháp lý tưởng cho cửa sổ và các bề mặt uốn cong.

Nghiên cứu mới (đăng trên tạp chí EES Solar) đã làm nổi bật loại pin mặt trời perovskite có thể tùy chỉnh màu sắc, được thiết kế để hoạt động ở những nơi mà các tấm pin truyền thống không thể lắp đặt, chẳng hạn như cửa kính tòa nhà hoặc các bề mặt linh hoạt.

Công nghệ cột trụ in 3D độc đáo

Sử dụng cấu trúc cột trụ in 3D, các nhà nghiên cứu có thể tinh chỉnh lượng ánh sáng đi qua và màu sắc hiển thị của tế bào quang điện mà không cần biến đổi bản chất của vật liệu mặt trời. Kết quả là một hệ thống cân bằng được giữa hiệu suất năng lượng và độ bền, đồng thời giúp các nhà thiết kế kiểm soát tốt hơn diện mạo và chức năng của công nghệ.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi Giáo sư Lioz Etgar và Giáo sư Shlomo Magdassi từ Đại học Hebrew. Nhóm đã phát triển thành công tế bào quang điện perovskite linh hoạt, vừa có thể tạo ra điện, vừa cho phép kiểm soát độ xuyên sáng. Tiến bộ này mở ra những cách thức mới để tích hợp công nghệ mặt trời vào cửa sổ, mặt tiền tòa nhà và các bề mặt cong mà không làm mất đi tính thẩm mỹ hay hiệu suất.

Cơ chế điều chỉnh ánh sáng và màu sắc

Trọng tâm của thiết kế là một mạng lưới các cột trụ polyme siêu nhỏ được tạo ra bằng công nghệ in 3D. Những cấu trúc tí hon này hoạt động như các khe hở được định hình cẩn thận để điều tiết sự truyền sáng.

Vì phương pháp này tránh được nhiệt độ cao và các dung môi độc hại, nó rất phù hợp cho các bề mặt dẻo và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường hơn.

Bằng cách sử dụng các cấu trúc polyme in 3D, nhóm nghiên cứu có thể kiểm soát chính xác cách ánh sáng di chuyển qua thiết bị. Các nhà nghiên cứu cũng chứng minh rằng diện mạo của pin mặt trời có thể thay đổi theo màu sắc. Bằng cách điều chỉnh độ dày của lớp điện cực trong suốt, thiết bị sẽ phản xạ các bước sóng ánh sáng nhất định, tạo ra các màu sắc khác nhau trong khi vẫn tiếp tục sản sinh điện năng.

Hiệu suất và tiềm năng thực tế

Trong các thử nghiệm tại phòng thí nghiệm, các tế bào quang điện linh hoạt này đạt được hiệu suất chuyển đổi năng lượng lên đến 9,2%; độ trong suốt quang học trung bình khoảng 35%; Độ bền duy trì hiệu suất ổn định sau nhiều lần uốn cong và vận hành kéo dài-những tiêu chuẩn then chốt để sử dụng trong môi trường kiến trúc thực tế.

Hướng tới tương lai, nhóm nghiên cứu dự định tập trung vào việc cải thiện độ bền lâu dài thông qua các lớp màng bảo vệ, nhằm đưa công nghệ này sớm tiến tới thương mại hóa.

        Nguồn: P.T.T (NASTIS), theo https://www.nanowerk.com/, 2/2026

Với chủ đề “Nữ trí thức đột phá trong chuyển đổi số và kinh tế xanh”, Trung tâm Ứng dụng Khoa học và Công nghệ và Khởi nghiệp (COSTAS) đặt mục tiêu trong 5 năm tới sẽ thương mại hóa ít nhất 50 sản phẩm khoa học, xây dựng mạng lưới 500 nữ trí thức tham gia sâu vào hệ sinh thái kinh tế số.

Trung tâm Ứng dụng khoa học, công nghệ và khởi nghiệp (COSTAS) tổ chức Hội nghị tổng kết hoạt động năm 2025
Trung tâm Ứng dụng khoa học, công nghệ và khởi nghiệp (COSTAS) tổ chức Hội nghị tổng kết hoạt động năm 2025

Tại cuộc họp Thường trực (mở rộng ) của Hội Nữ trí thức Việt Nam mới đây, ThS. Lê Thị Khánh Vân, Giám đốc Trung tâm Ứng dụng Khoa học, Công nghệ và Khởi nghiệp (COSTAS) đã trình bày Kế hoạch hành động 5 năm giai đoạn 2026–2030 với định hướng xây dựng một hệ sinh thái thương mại hóa kết quả nghiên cứu và hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo dành cho phụ nữ.

Theo kế hoạch, mục tiêu tổng quát là đưa COSTAS trở thành đầu mối hỗ trợ hàng đầu trong việc kết nối nghiên cứu khoa học với thị trường, đặc biệt đối với đội ngũ nữ trí thức. Trong 5 năm, Trung tâm phấn đấu giúp ít nhất 50 sản phẩm khoa học được thương mại hóa, đồng thời hình thành mạng lưới 500 nữ trí thức tham gia sâu vào các hoạt động của nền kinh tế số.

Thương mại hóa kết quả nghiên cứu được xác định là chỉ số trọng tâm. Mỗi năm, tối thiểu 10 dự án sẽ được kết nối với doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư trong và ngoài nước. Song song với đó, khoảng 500 lượt nữ trí thức sẽ được đào tạo, bồi dưỡng các kỹ năng then chốt như đánh giá giá trị thương mại của đề tài, lập báo cáo thị trường công nghệ, quản trị khởi nghiệp, sở hữu trí tuệ, phát triển kinh tế xanh và chuyển đổi số.

Về hạ tầng kết nối, COSTAS dự kiến phối hợp thiết lập 3 văn phòng tại các vùng kinh tế trọng điểm, có thể đặt tại Hội Nữ trí thức hoặc các Trung tâm Ứng dụng thuộc Sở Khoa học và Công nghệ ở một số tỉnh, thành phố. Các đầu mối này sẽ đóng vai trò cầu nối giữa nhà khoa học nữ với doanh nghiệp và thị trường địa phương.

Một điểm nhấn khác của kế hoạch là số hóa toàn bộ dữ liệu về công trình nghiên cứu của hội viên. 100% dữ liệu sẽ được cập nhật trên nền tảng số của Trung tâm, tạo thành kho thông tin tập trung phục vụ hoạt động kết nối và chuyển giao.

Lộ trình triển khai được chia thành ba giai đoạn. Năm 2026 là giai đoạn xây dựng nền tảng và đẩy mạnh số hóa. COSTAS sẽ phát triển “Bản đồ số Nữ trí thức & Sản phẩm Khoa học và Công nghệ” một nền tảng trực tuyến giới thiệu các sản phẩm đã sẵn sàng chuyển giao. Hai website www.sanphamkhoahoc.vn và www.scienceproducts.vn sẽ được nâng cấp để phục vụ cả thị trường trong nước và quốc tế.

Trong năm đầu tiên, chuỗi workshop “Từ Lab đến Thị trường” cũng được triển khai nhằm trang bị cho nữ trí thức kỹ năng thương mại hóa, từ phân tích thị trường đến đàm phán ký kết hợp đồng chuyển giao công nghệ. Trung tâm đồng thời tham gia thiết lập “Quỹ hỗ trợ sáng tạo nhỏ” nhằm hỗ trợ chi phí đăng ký bảo hộ quyền tác giả và bằng độc quyền sáng chế cho hội viên.

Giai đoạn 2027–2028 tập trung vào kết nối và thúc đẩy. Chương trình “Business Matching” sẽ tổ chức định kỳ các phiên kết nối công nghệ (Techmart) dành riêng cho nữ trí thức, tạo không gian gặp gỡ giữa nữ khoa học, nữ doanh nhân khởi nghiệp với doanh nghiệp và tập đoàn lớn. Cùng với đó, mạng lưới “Nữ trí thức Mentor” được vận hành nhằm kết nối các nhà khoa học giàu kinh nghiệm với startup trẻ, hỗ trợ cả về chuyên môn và quản trị. Trung tâm cũng đẩy mạnh hỗ trợ hình thành các doanh nghiệp spin-off doanh nghiệp khởi nguồn từ kết quả nghiên cứu tại viện, trường do phụ nữ làm chủ.

Hai năm cuối của kế hoạch được xác định là giai đoạn bứt phá và lan tỏa. Thông qua chương trình “Nữ trí thức vươn ra biển lớn”, các dự án xuất sắc sẽ được hỗ trợ tham gia cuộc thi khởi nghiệp và triển lãm khoa học công nghệ quốc tế. Trên cơ sở tổng kết thực tiễn, COSTAS sẽ đánh giá hiệu quả các mô hình tiêu biểu và đề xuất Bộ Khoa học và Công nghệ nhân rộng thành chương trình cấp quốc gia.

Kế hoạch hành động được xây dựng trên hai trụ cột chính là công nghệ và truyền thông. Trung tâm dự kiến ứng dụng AI để phân tích xu hướng thị trường, qua đó hỗ trợ định hướng nghiên cứu sát nhu cầu thực tiễn. Đồng thời, series truyền thông “Chuyện những nữ trí thức khởi nghiệp” sẽ được triển khai nhằm lan tỏa hình mẫu, tạo cảm hứng và nâng cao vị thế của phụ nữ trong lĩnh vực khoa học và kinh tế xanh.

ThS Lê Khánh Vân cho biết, nội dung kế hoạch sẽ được tích hợp vào các biên bản ghi nhớ hợp tác với đối tác thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương nhằm bảo đảm cơ chế phối hợp và nguồn lực thực hiện.

Với định hướng rõ ràng, lộ trình cụ thể và trọng tâm vào thương mại hóa, kế hoạch 5 năm của COSTAS không chỉ đặt ra những con số mục tiêu, mà còn hướng tới việc hình thành một hệ sinh thái nơi nữ trí thức có thể tự tin đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường, đóng góp thiết thực cho chuyển đổi số và kinh tế xanh của đất nước.

       Nguồn: Tạp chí Phụ nữ mới

Việc thay đổi lượng vị ngọt trong chế độ ăn không làm thay đổi mức độ yêu thích các thực phẩm ngọt, theo kết quả của một thử nghiệm mới. Nghiên cứu cũng cho thấy không có sự khác biệt về các chỉ dấu nguy cơ bệnh tim mạch hoặc tiểu đường giữa những người tăng hay giảm lượng thực phẩm có vị ngọt trong vòng sáu tháng.

Nghiên cứu được thực hiện bởi Đại học Wageningen-Hà Lan và Đại học Bournemouth-Vương quốc Anh. Kết quả đã được công bố trên tạp chí American Journal of Clinical Nutrition.

Giáo sư tâm lý học Katherine Appleton Đại học Bournemouth cho biết: “Con người vốn có xu hướng ưa thích vị ngọt, và điều này khiến nhiều tổ chức, bao gồm Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đưa ra các khuyến nghị giảm mức độ vị ngọt trong chế độ ăn nói chung. Tuy nhiên, kết quả của chúng tôi không ủng hộ khuyến nghị này, bởi nó không tính đến nguồn gốc của vị ngọt từ đường, chất tạo ngọt ít năng lượng hay nguồn tự nhiên”.

Trong thử nghiệm, 180 người tham gia được chia thành ba nhóm: nhóm tiêu thụ chế độ ăn có mức độ vị ngọt cao; tiêu thụ mức thấp; và nhóm duy trì mức trung bình. Vị ngọt trong thực phẩm cung cấp cho các nhóm đến từ hỗn hợp đường, nguồn ngọt tự nhiên và chất tạo ngọt ít năng lượng. Sau một, ba và sáu tháng, người tham gia được khảo sát xem mức độ yêu thích và cảm nhận đối với thực phẩm ngọt có thay đổi hay không. Họ cũng được cân, đồng thời cung cấp mẫu máu và nước tiểu để đánh giá nguy cơ tiểu đường và sức khỏe tim mạch.

Kết thúc thử nghiệm, các nhà nghiên cứu không ghi nhận khác biệt đáng kể ở bất kỳ chỉ số nào giữa ba nhóm. Người tham gia cũng cho biết họ có xu hướng tự quay lại mức tiêu thụ đồ ngọt như trước khi bắt đầu nghiên cứu. Dựa trên kết quả này, nhóm nghiên cứu đề xuất các cơ quan y tế cộng đồng cần xem xét điều chỉnh khuyến nghị hiện hành về giảm vị ngọt để kiểm soát thừa cân và béo phì.

Giáo sư Appleton nhấn mạnh: “Vấn đề không nằm ở việc ăn ít đồ ngọt hơn để giảm béo phì. Mối quan ngại sức khỏe liên quan trực tiếp đến lượng đường tiêu thụ. Một số thực phẩm nhanh không hề có vị ngọt nhưng lại chứa hàm lượng đường cao. Ngược lại, nhiều sản phẩm tự nhiên có vị ngọt như trái cây tươi hay các sản phẩm từ sữa lại mang lại lợi ích sức khỏe. Vì vậy, khuyến nghị y tế cần tập trung vào việc giúp người dân giảm tiêu thụ đường và thực phẩm giàu năng lượng”.

             Nguồn: Đ.T.V (NASTIS), theo https://medicalxpress.com/, 1/2026

Thay vì bay trên cao như drone, Airboot chọn cách “chạm đất” – hay chính xác hơn là “lướt” trên mặt nước và bùn ruộng. Sự thay đổi tưởng chừng đơn giản này lại mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới cho tự động hóa nông nghiệp, đặc biệt phù hợp với điều kiện canh tác lúa nước và nuôi tôm quảng canh ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Trong bối cảnh nông nghiệp đang chịu sức ép lớn về chi phí lao động, phát thải và hiệu quả sử dụng vật tư, Airboot cho thấy một hướng đi gần gũi với thực tiễn đồng ruộng hơn so với nhiều công nghệ hiện đại trước đây.

Trong vài năm trở lại đây, tự động hóa nông nghiệp tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, nổi bật nhất là sự xuất hiện của drone nông nghiệp. Tính đến đầu năm 2025, cả nước có hơn 6.000 drone đang hoạt động, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long chiếm hơn 70%. Drone giúp phun thuốc, gieo sạ, giám sát diện tích lớn với năng suất vượt trội, tiết kiệm nhân công và giảm phơi nhiễm hóa chất cho người lao động.

Tuy nhiên, drone cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc bay tiêu tốn năng lượng lớn, thời gian hoạt động ngắn do phụ thuộc pin, độ chính xác bị ảnh hưởng bởi gió, chi phí vận hành chưa thấp và đặc biệt là yêu cầu xin phép bay trước từ 7-15 ngày khiến nông dân khó phản ứng nhanh khi sâu bệnh bùng phát. Tự động hóa đã xuất hiện trên đồng ruộng, nhưng chưa thực sự “ăn khớp” với nhịp canh tác thực tế.

Từ chính những vướng mắc đó, TS. Vũ Ngọc Ánh – nhà sáng lập Shoes Agtech – đã đặt lại vấn đề một cách căn bản: tại sao máy móc phải bay lên khỏi ruộng, trong khi lúa và tôm sinh trưởng ngay trên bùn nước? Xuất phát từ tư duy vật lý rằng lực kéo nhỏ hơn nhiều so với lực nâng, ông lựa chọn một hướng đi khác: để robot chấp nhận môi trường bùn nước và di chuyển trên đó, thay vì chống lại nó.

Kết quả của tư duy này là robot Airboot – một hệ thống siêu nhẹ gồm các phao đặc biệt giúp lướt trên mặt ruộng, kết hợp cánh quạt để đẩy tiến. Nhìn từ xa, Airboot giống như một “nhện nước” tự hành, vận hành bằng hệ thống điều khiển GPS và có thể lập trình, giám sát qua điện thoại thông minh. Hiện nay, Shoes Agtech phát triển hai dòng chính: Airboot S30 phục vụ chăm sóc lúa (gieo hạt, bón phân, phun thuốc) và Airboot S16S phục vụ ao tôm quảng canh (rải thức ăn, phun chế phẩm, giám sát chất lượng nước).

Thiết kế của Airboot đang trong quá trình chờ cấp bằng sáng chế, với điểm khác biệt cốt lõi nằm ở việc kết hợp tính toán thủy động lực học và khí động học để robot di chuyển ổn định trên bề mặt bùn nước nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao trong thao tác. So với drone, Airboot tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể: một robot có thể hoạt động liên tục 1-4 giờ, phun thuốc hoặc giám sát 50-150 ha/ngày, trong khi chi phí vận hành chỉ khoảng 20.000–40.000 đồng/ha.

Khoảng cách rất gần với cây trồng – chỉ khoảng nửa mét – giúp Airboot phun thuốc, gieo hạt chính xác hơn và ít bị ảnh hưởng bởi gió. Trong nuôi tôm, robot giúp rải thức ăn và chế phẩm sinh học đồng đều hơn, hỗ trợ kiểm soát chất lượng nước hiệu quả, thay thế lao động thủ công vốn thiếu ổn định và khó chuẩn hóa.

Airboot đã được thử nghiệm tại nhiều địa phương như Cần Thơ, An Giang, Cà Mau, với phản hồi tích cực từ người dùng. Một số hợp tác xã đã đặt mua trước robot để sử dụng cho mùa vụ tiếp theo. Đáng chú ý, Shoes Agtech đã ký biên bản ghi nhớ với Tập đoàn Lộc Trời để triển khai robot chăm sóc lúa trên diện tích gần 4.000 ha. Trong lĩnh vực thủy sản, công ty đang bước vào giai đoạn sản xuất công nghiệp, dự kiến cung cấp robot cho các đối tác lớn và hướng tới mục tiêu 500 robot vào cuối năm 2026.

Về mô hình kinh doanh, Shoes Agtech chọn hướng B2B, không bán trực tiếp cho nông dân mà hợp tác với doanh nghiệp dịch vụ nông nghiệp, hợp tác xã, công ty phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Với mức giá 5.000-7.000 USD/robot, startup này xây dựng các phương án tài chính linh hoạt như trả góp hoặc chia sẻ lợi nhuận theo diện tích canh tác.

Xa hơn, Shoes Agtech hướng tới khai thác dữ liệu từ ruộng lúa và ao tôm để cung cấp dịch vụ phân tích, hỗ trợ ra quyết định canh tác – một bước đi quan trọng trong nông nghiệp số. Công ty cũng đặt mục tiêu mở rộng sang Indonesia và Thái Lan, nơi có điều kiện canh tác lúa nước và nuôi tôm tương đồng với Việt Nam.

Airboot không chỉ là một sản phẩm robot mới, mà là sự thay đổi tư duy trong tự động hóa nông nghiệp: từ “bay trên ruộng” sang “lướt cùng ruộng”. Bằng cách chấp nhận và tận dụng điều kiện bùn nước – đặc trưng của canh tác lúa và nuôi tôm – Airboot mang đến giải pháp tiết kiệm năng lượng, chi phí thấp và phù hợp thực tiễn. Nếu được nhân rộng, mô hình này có thể âm thầm nhưng sâu sắc viết lại cách nông nghiệp lúa – tôm vận hành ở Việt Nam và cả Đông Nam Á, theo hướng thông minh, bền vững và gần với đồng ruộng hơn bao giờ hết.

                                          Nguồn: A.P NASTIS(tổng hợp)

Theo một nghiên cứu của các nhà khoa học tại trường Đại học Osaka Nhật Bản, mô mỡ trong cơ thể có thể được sử dụng để thúc đẩy tái tạo xương, mở ra triển vọng điều trị gãy xương và cải thiện độ bền xương cho các bệnh về xương như loãng xương.

Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã sử dụng tế bào gốc lấy từ mô mỡ (ADSC) và kích thích chúng biệt hóa một phần thành tế bào xương. Sau đó, các tế bào này được tập hợp thành cấu trúc dạng hình cầu, giúp tăng khả năng tái tạo mô.

Những khối hình cầu này được kết hợp với β-tricalcium phosphate (hợp chất tương thích sinh học thường dùng trong ghép xương và mô cấy răng) và đưa vào vị trí tổn thương, cụ thể là đốt sống L4 và L5 ở chuột bị loãng xương và gãy xương cột sống. Sau 4 và 8 tuần, kết quả đánh giá qua micro-CT, mô học và kiểm tra cơ học cho thấy nhóm được điều trị có mật độ xương, điểm số liền xương và độ bền cơ học cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng.

Không chỉ tạo cấu trúc xương mới sửa chữa tổn thương, liệu pháp mới còn kích hoạt các gen quan trọng liên quan đến quá trình hình thành và tái tạo xương. Nhóm nghiên cứu đánh giá đây là phương pháp tiềm năng cho điều trị gãy xương cột sống, đặc biệt vì ADSC dễ được lấy từ người cao tuổi và quá trình can thiệp ít xâm lấn hơn nhiều so với phẫu thuật truyền thống.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có hạn chế: mô hình chuột gãy xương ở chuột được tạo ra theo cách có chủ ý nên không hoàn toàn giống tổn thương thực tế ở người. Hơn nữa, chuột là động vật bốn chân với tải trọng cột sống khác con người. Ngoài ra, có ít dữ liệu trong thời gian dài nên việc đánh giá độ an toàn và hiệu quả của phương pháp còn rất hạn chế. Dù vậy, nhóm nghiên cứu vẫn hy vọng kỹ thuật mới có thể được sử dụng trong tương lai để chữa lành hoặc tăng cường sức mạnh xương cho con người ở mọi lứa tuổi.

                                        Nguồn: N.P.D (NASTIS), theo Newatlas, 1/2026

Giỏ hàng
Lên đầu trang

Đăng ký đặt mua

091 359 7827