HỘI NỮ TRÍ THỨC VIỆT NAM (VAFIW)

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ KHỞI NGHIỆP (COSTAS)

Tin mới

Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản đối mặt với nhiều thách thức từ dịch bệnh và biến đổi môi trường, mô hình nuôi tôm công nghệ cao 3 giai đoạn đang nổi lên như một giải pháp ưu việt. Tại Nghệ An, ông Nguyễn Văn Hòa ở xã Hải Châu đã mạnh dạn tiên phong áp dụng mô hình này, không chỉ khẳng định hiệu quả vượt trội mà còn mở ra một hướng đi làm giàu bền vững.

Với lợi thế bờ biển dài và hệ thống sông ngòi dày đặc, Nghệ An có tiềm năng lớn để phát triển ngành nuôi trồng thủy sản. Nắm bắt cơ hội đó, ông Nguyễn Văn Hòa đã quyết tâm vượt ra khỏi lối canh tác truyền thống để chinh phục công nghệ mới.

Bắt đầu từ năm 2019 với chỉ 3 hồ nuôi thử nghiệm, đến nay, trên diện tích 1,2 ha tại vùng cát ven biển xã Hải Châu, cơ sở của ông Hòa đã mở rộng lên đến 16 hồ nổi, trong đó có 13 hồ chuyên nuôi tôm thẻ chân trắng. Ông là một trong những người đầu tiên tại địa phương dám đầu tư bài bản vào mô hình nuôi tôm 3 giai đoạn, biến vùng đất đầy nắng và gió thành một trang trại công nghệ cao cho lợi nhuận ấn tượng.

Giải mã “chìa khóa thành công” từ mô hình 3 giai đoạn

Mô hình nuôi tôm công nghệ cao 3 giai đoạn mang lại nhiều lợi thế vượt trội, giúp kiểm soát gần như toàn bộ các yếu tố rủi ro.

– Kiểm soát toàn diện: Toàn bộ hệ thống hồ nuôi được thiết kế khép kín, có mái che và hệ thống lọc tuần hoàn. Nguồn nước đầu vào được xử lý qua 2 dàn lọc âm, giúp ngăn chặn hiệu quả mầm bệnh từ bên ngoài, đặc biệt là trong mùa mưa bão.

– Tối ưu hóa tăng trưởng: Quy trình 3 giai đoạn giúp sàng lọc tôm theo từng kích cỡ, đảm bảo tôm phát triển đồng đều, đạt tỷ lệ sống cao và tăng trưởng nhanh.

– Hiệu quả vượt trội: Việc áp dụng công nghệ sục khí nano giúp rút ngắn thời gian nuôi đáng kể. Nhờ đó, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) giảm mạnh, tiết kiệm chi phí và tối đa hóa năng suất.

Ông Hòa chia sẻ: “Công nghệ giúp chúng tôi hoàn toàn chủ động về nguồn nước và quản lý mật độ nuôi. Mỗi năm, chúng tôi nuôi 3 vụ, mỗi vụ thu hoạch từ 13-15 tấn tôm. Sau khi trừ hết chi phí, lợi nhuận cả năm đạt khoảng 2 tỷ đồng”.

Khuyến nghị từ chuyên gia để giảm thiểu rủi ro

Theo ông Lê Đức Thiện, cán bộ Trạm dịch vụ nông nghiệp Diễn Châu, thành công của mô hình này đến từ việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật. Ông nhấn mạnh, người nuôi cần đề cao phương châm “phòng bệnh là chính, chữa bệnh khi cần thiết”.

Để hạn chế rủi ro, người nuôi cần chú trọng các yếu tố then chốt như: lựa chọn vùng nuôi phù hợp, xây dựng hạ tầng đồng bộ, vệ sinh và khử trùng kỹ càng nguồn nước, chọn con giống chất lượng cao từ các đơn vị uy tín và đã qua xét nghiệm bệnh. Bên cạnh đó, việc quản lý mật độ thả nuôi hợp lý và chăm sóc tôm bằng nguồn thức ăn chất lượng, bổ sung khoáng chất đầy đủ là vô cùng quan trọng.

Với nền tảng vững chắc đã xây dựng, mô hình của ông Nguyễn Văn Hòa không chỉ mang lại thành công cho cá nhân mà còn mở ra một hướng đi mới đầy triển vọng cho ngành thủy sản địa phương.

Hiện tại, ông Hòa đang tích cực xúc tiến các thủ tục để thành lập Hợp tác xã nuôi tôm công nghệ cao. Đây là một bước đi chiến lược nhằm nhân rộng mô hình, liên kết các hộ nuôi để mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao giá trị thương phẩm và cùng nhau phát triển kinh tế tập thể một cách bền vững và hiện đại.

                                                                               Nguồn: P.T.T (NASTIS)

Năm 2025 chứng kiến sự bùng nổ các tiến bộ công nghệ quân sự, với nhiều hệ thống đạt mốc quan trọng trong thử nghiệm và triển khai thực tế, định hình lại chiến lược quốc phòng toàn cầu. Từ vũ khí laser tiết kiệm chi phí đến lò phản ứng hạt nhân di động, các quốc gia như Mỹ, Nga, Trung Quốc và Israel đang cạnh tranh khốc liệt để chiếm ưu thế. Những phát triển này không chỉ nâng cao hiệu quả chiến đấu mà còn giảm thiểu rủi ro cho binh lính, đồng thời đặt ra thách thức về đạo đức và kiểm soát vũ khí. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, militarization of space và AI-driven weapons đang làm phức tạp hóa các thỏa thuận quốc tế, với chi tiêu quân sự toàn cầu vượt 2.200 tỷ USD. Bài viết khám phá các cột mốc nổi bật, kết hợp thông tin từ các nguồn uy tín để làm rõ tác động chiến lược.

Vũ khí laser nổi lên như giải pháp chống UAV và rocket hiệu quả, với chi phí thấp và nguồn năng lượng linh hoạt. Israel dẫn đầu với Iron Beam, hệ thống laser công suất cao chính thức hoạt động năm 2025, mỗi phát bắn chỉ tốn 3 USD, nhắm vào động cơ hoặc đầu đạn mục tiêu. Mỹ thử nghiệm hệ thống 50kW trên xe Stryker và HELIOS trên tàu USS Preble, trong khi Anh phát triển DragonFire và Nga lắp Ignis trên robot Kurier. Lầu Năm Góc xác nhận Trung Quốc và Nga đang chế tạo laser chống vệ tinh, với Mỹ đầu tư pin cao cấp cho laser thế hệ mới. Thị trường laser quân sự toàn cầu đạt 7,12 tỷ USD năm 2025, dự kiến tăng 9,2% đến 2034. Những hệ thống này giảm phụ thuộc tên lửa đắt đỏ, thay đổi chiến thuật phòng không.

Lò phản ứng hạt nhân di động đạt bước ngoặt với Project Pele của Mỹ. Tháng 2/2025 bắt đầu lắp ráp, tháng 7 chế tạo lõi, tháng 12 cấp nhiên liệu TRISO đầu tiên tại Idaho National Lab, cung cấp 1-5 MW ổn định trong 3 năm cho căn cứ xa xôi. Nhiên liệu chịu nhiệt cao ngăn rò rỉ phóng xạ, dễ vận chuyển bằng xe tải hoặc máy bay. BWXT dẫn dắt chế tạo, với Janus Program tiếp nối để phát triển thế hệ tiếp theo. Công nghệ này hỗ trợ lực lượng viễn chinh, giảm nhu cầu tiếp tế, và có tiềm năng dân sự như cung cấp năng lượng cho khu vực thiên tai.

Ngân hàng máu di động tiến bộ với Nano-RBC, máu tổng hợp đông khô bắt đầu thử nghiệm trên người từ tháng 3/2025. Hạt nano mô phỏng hồng cầu, vận chuyển oxy mà không cần lạnh, kích thước nhỏ giúp di chuyển qua mạch máu tắc nghẽn. Nhật Bản thử nghiệm máu nhân tạo từ tháng 5, với mục tiêu sử dụng thực tế đến 2030. DARPA đầu tư 46 triệu USD cho platelets tổng hợp, cứu sống binh sĩ bị thương tại chiến trường hoặc thiên tai. NIH cấp 2,7 triệu USD cho thế hệ máu thay thế giống hồng cầu thật. Công nghệ này cách mạng hóa y tế quân sự, tăng tỷ lệ sống sót.

Vũ khí tự hành phát triển mạnh, với Lockheed Martin ra mắt HIMARS AML, tăng ống phóng từ 6 lên 12 nhờ loại bỏ cabin, sử dụng cảm biến thụ động và AI cho di chuyển tự động. Thử nghiệm thành công năm 2025, giảm gánh nặng cho binh sĩ. Cummings Aerospace giới thiệu UAV Hellhound với AI tự tuần tra, phát hiện mục tiêu và tấn công sau xác nhận. Anduril bàn giao Roadrunner, cho phép một người điều khiển nhiều phi đội. Mỹ tìm kiếm xe tự hành cho CAML, tích hợp MLRS. Những hệ thống này nâng cao quyết định thời gian thực, giảm rủi ro nhân mạng.

Vũ khí siêu thanh đạt mốc quan trọng, Nga đưa Oreshnik vào trực chiến với tốc độ Mach 10, tầm bắn 5.500km, tải trọng 1,5 tấn, có thể mang đầu đạn hạt nhân 900 kiloton. Putin xác nhận triển khai cuối 2025, trang bị cho lữ đoàn và Belarus. Mỹ phát triển Dark Eagle (3.500km), Mako đa nhiệm cho F-35/F-22, HACM với động cơ phản lực. Trung Quốc đưa YJ-21 (Mach 10, 1.500km) vào hoạt động, giới thiệu YJ-17/19/20 tại duyệt binh. Những vũ khí này vượt qua phòng thủ tên lửa, thay đổi cân bằng chiến lược.

“Tàu mẹ” UAV mở rộng khả năng drone swarm, với Jiu Tian của Trung Quốc thử nghiệm bay đầu tháng 12/2025, sải cánh 25m, trọng lượng 16 tấn, cao 15.000m, phạm vi 7.000km. Có thể thả hàng trăm drone, nhắm vào tàu Mỹ ở Thái Bình Dương. Mỹ thử phóng UAV từ tàu USS Santa Barbara, Thổ Nhĩ Kỳ từ TCG Anadolu chứa 30-50 drone. Công nghệ này hỗ trợ phối hợp hàng tiếp tế và giám sát rộng lớn.

Quân sự hóa không gian tăng tốc, Trung Quốc phóng SJ-25 tháng 1/2025 thử nghiệm tiếp liệu nhưng có khả năng tấn công vệ tinh. Pháp phóng CSO-3 tháng 3 trên Ariane 6, tạo chòm sao quan sát hàng ngày. Trung Quốc phát triển HQ-19/29 chống vệ tinh LEO, Nga laser chống cảm biến. Mỹ-Pháp hợp tác vệ tinh do thám chống Trung Quốc. Trung Quốc lên kế hoạch 15.000 vệ tinh đến 2030.

Khí tài hybrid ra mắt, GM Defense giới thiệu NGTV-H tại IDEX 2025, di chuyển êm, tránh cảm biến nhiệt/âm thanh. Trung Quốc thử Type 99A hybrid tháng 6, tiết kiệm nhiên liệu, tăng tàng hình ở cao nguyên. Công nghệ giảm nhu cầu tiếp liệu, nâng cao năng lực tiền tuyến.

Năm 2025 đánh dấu sự chuyển dịch sang công nghệ quân sự tiên tiến, từ laser đến hybrid, mang lại lợi thế chiến lược nhưng cũng rủi ro leo thang xung đột. Các quốc gia cần cân bằng đổi mới với kiểm soát vũ khí để tránh chạy đua vũ trang. Những tiến bộ này hứa hẹn tương lai chiến tranh thông minh hơn, nhưng đòi hỏi hợp tác quốc tế để đảm bảo hòa bình.

                                                Nguồn:  P.A.T (NASTIS)

Tập đoàn FPT vừa bàn giao lô chip nguồn đầu tiên cho một công ty điện tử hàng đầu Nhật Bản thông qua Restar – tập đoàn lớn trong lĩnh vực phân phối thiết bị điện tử tại Nhật. Sự kiện này không chỉ là bước khởi đầu cho kế hoạch xuất khẩu chip do FPT thiết kế sang khu vực châu Á – Thái Bình Dương, mà còn đánh dấu lần đầu một doanh nghiệp Việt Nam đưa chip thương mại thâm nhập thị trường Nhật Bản, nơi nổi tiếng khắt khe về chất lượng và độ tin cậy.

Theo FPT, lô hàng vừa xuất khẩu thuộc hệ sinh thái chip nguồn mà doanh nghiệp đang phát triển với nhiều dòng sản phẩm như PMIC, LDO, BUCK, LED Driver và Power MOSFET. Mục tiêu của hệ sinh thái này là cung cấp nguồn điện ổn định, tiêu thụ năng lượng thấp cho các thiết bị điện tử hiện đại. Trong lô chip xuất khẩu sang Nhật, sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho máy in đa chức năng (MFP) hiệu năng cao – nhóm thiết bị phục vụ môi trường văn phòng và doanh nghiệp, vốn đòi hỏi vận hành bền bỉ, ổn định và an toàn.

Về mặt kỹ thuật, các chip nguồn do FPT thiết kế đảm nhiệm vai trò quản lý và ổn định nguồn điện bên trong thiết bị. Chúng giúp bảo vệ linh kiện trước các dao động điện áp và dòng điện, đồng thời duy trì khả năng vận hành ổn định trong điều kiện tải cao. Đây là một trong những yếu tố then chốt để thiết bị hoạt động liên tục, hạn chế lỗi, giảm rủi ro hư hỏng, đặc biệt trong môi trường khai thác cường độ lớn như văn phòng, doanh nghiệp hay các hệ thống in ấn tập trung.

Lô chip này cũng là kết quả cụ thể hóa hợp tác giữa FPT và Restar – thỏa thuận từng được ký kết dưới sự chứng kiến của lãnh đạo Chính phủ hai nước. Theo định hướng hợp tác, Restar đặt mục tiêu phân phối 10 triệu chip do FPT thiết kế và sản xuất trong vòng ba năm tới tại thị trường châu Á – Thái Bình Dương. Việc bàn giao lô chip đầu tiên vì thế mang ý nghĩa như “phát súng mở màn”, khẳng định tính khả thi của mục tiêu thương mại hóa và mở rộng thị trường cho chip Việt.

Đáng chú ý, để có thể bước vào thị trường Nhật Bản, đội ngũ kỹ sư FPT đã trải qua nhiều tháng liên tục hoàn thiện thiết kế, tối ưu thông số và đưa sản phẩm vượt qua hệ thống kiểm thử nghiêm ngặt. Chip nguồn “Make in Viet Nam, made by FPT” được thẩm định toàn diện về đặc tính điện, độ ổn định và khả năng đáp ứng tải. Sản phẩm đáp ứng các thử nghiệm độ tin cậy theo chuẩn JEDEC, đồng thời được kiểm thử trên thiết bị thực tế nhằm đảm bảo tính tương thích và vận hành an toàn.

Không dừng ở tiêu chuẩn kỹ thuật, chip nguồn của FPT còn đáp ứng các yêu cầu về nguyên vật liệu sạch và quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Doanh nghiệp cho biết sản phẩm tuân thủ hệ thống khai báo hóa chất theo chuẩn chemSHERPA, đảm bảo minh bạch vật liệu và phù hợp với yêu cầu chuỗi cung ứng xanh của nhiều tập đoàn công nghệ Nhật Bản. Đây là điểm then chốt bởi tại Nhật, yếu tố “xanh hóa” chuỗi cung ứng ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc, không chỉ là lợi thế cạnh tranh.

Sau lô hàng đầu tiên, FPT và Restar dự kiến tiếp tục triển khai các lô chip tiếp theo để hoàn tất hợp đồng, đồng thời nghiên cứu phát triển các dòng bán dẫn mới dựa trên nhu cầu thị trường Nhật. Các hướng phát triển bao gồm chip nguồn thế hệ mới, chip điều khiển và các vi mạch dùng trong thiết bị văn phòng, thiết bị hình ảnh và thiết bị điện tử tiêu dùng. Song song đó, hai bên thúc đẩy trao đổi kỹ sư, triển khai các dự án R&D chung nhằm nâng cao năng lực thiết kế, đồng thời hướng tới mô hình phối hợp dịch vụ OSAT (đóng gói và kiểm thử bán dẫn). Sự kết hợp giữa năng lực thiết kế chip của FPT và kinh nghiệm thị trường – chuỗi cung ứng của Restar được kỳ vọng tạo “hiệu ứng cộng hưởng”, hỗ trợ mở rộng kinh doanh bán dẫn theo hướng bền vững.

Về ý nghĩa tổng thể, việc xuất khẩu lô chip thương mại đầu tiên sang Nhật không chỉ quan trọng với riêng FPT, mà còn góp phần khẳng định năng lực của người Việt trong công nghệ lõi. Đại diện doanh nghiệp bày tỏ kỳ vọng từ dấu mốc này, chip Việt Nam sẽ xuất hiện ngày càng nhiều trong các thiết bị điện tử tiêu dùng, thiết bị văn phòng, IoT và các ứng dụng công nghiệp. Trong bối cảnh thị trường chip nguồn toàn cầu được dự báo tăng trưởng mạnh, nhu cầu về nguồn cung thay thế đáng tin cậy cũng gia tăng do các biến động chuỗi cung ứng gần đây. Tận dụng cơ hội đó, FPT cho biết đang mở rộng thêm các dòng sản phẩm bảo vệ như ESD, Zener Diode… (nhóm “Discrete power device”) nhằm hướng tới vai trò lựa chọn bổ sung tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.

                                                                 Nguồn: P.A (tổng hợp)

Thuyết lượng tử đã có một hành trình dài từ khi ra đời cho đến nay, khẳng định được vai trò quan trọng trong nền khoa học hiện đại. Trải qua 100 năm phát triển, lý thuyết này không chỉ thay đổi cách chúng ta hiểu về bản chất của vật chất và năng lượng mà còn mở ra những ứng dụng công nghệ đột phá trong nhiều lĩnh vực. Trong sự kiện kỷ niệm 100 năm ra đời của thuyết lượng tử, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hồng Quang, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Vật lý Việt Nam đã chỉ ra rằng, thuyết lượng tử không chỉ là một lý thuyết mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, thuyết lượng tử vẫn còn rất nhiều điều cần khám phá và lý giải, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, y học và an ninh mạng.

Thuyết lượng tử và bước đột phá trong khoa học

Thuyết lượng tử ra đời vào đầu thế kỷ 20 đã mang lại một cách nhìn nhận hoàn toàn mới về thế giới vi mô. Đó là lần đầu tiên, khoa học giải thích được hành vi của các hạt cơ bản và vật chất ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Không chỉ đơn thuần là lý thuyết khoa học, thuyết lượng tử đã mở ra cánh cửa của một cuộc cách mạng công nghệ, góp phần tạo ra những bước tiến đáng kể trong nhiều lĩnh vực. Các công nghệ như máy tính lượng tử, y học, truyền thông, và thậm chí là công nghệ năng lượng tái tạo đều mang dấu ấn sâu sắc của lý thuyết này.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hồng Quang cho biết, thuyết lượng tử là một bước đột phá lớn trong khoa học, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của vật chất và năng lượng. Không chỉ có giá trị lý thuyết, vật lý lượng tử còn là nền tảng của nhiều công nghệ tiên tiến hiện đại, mở rộng khả năng giải quyết các vấn đề lớn trong khoa học và công nghệ. Cùng với đó, vật lý lượng tử còn giúp thay đổi hoàn toàn bức tranh công nghệ, tạo nên cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba, dựa trên các thiết bị điện tử, điều khiển tự động và truyền thông.

Kỷ niệm 100 năm thuyết lượng tử

Ngày 22/3, nhân dịp kỷ niệm 100 năm ra đời của thuyết lượng tử, Hội Vật lý Việt Nam đã phối hợp cùng Viện Vật lý và Trung tâm Dữ liệu và Thông tin khoa học tổ chức chuỗi bài giảng đại chúng về khoa học và công nghệ lượng tử. Đây là cơ hội để các chuyên gia, nhà khoa học chia sẻ những thành tựu và ứng dụng của lý thuyết lượng tử trong thế giới hiện đại. Các bài giảng không chỉ giới thiệu về sự hình thành và phát triển của cơ học lượng tử, mà còn đưa ra những vấn đề hiện tại vẫn còn đang tranh luận trong cộng đồng khoa học.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt, Đại học Quốc gia Hà Nội đã mở đầu chuỗi bài giảng với chủ đề “Các quan niệm mới làm nền tảng cho sự ra đời của Cơ học lượng tử được hình thành như thế nào?”. Trong bài giảng, ông phân tích quá trình hình thành và sự phát triển của một số quan niệm mới trong Cơ học lượng tử, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của trí tưởng tượng và tư duy trừu tượng trong việc thay đổi các quan niệm khoa học cũ. Bên cạnh đó, Tiến sĩ Võ Văn Thuận từ Đại học Duy Tân cũng đã trình bày bài giảng “Câu đố về Hiện thực lượng tử: Hạt có đi qua hai khe cùng một lúc không?”. Bài giảng này đã đưa ra những câu hỏi hóc búa trong lý thuyết lượng tử, đồng thời giới thiệu các thí nghiệm mới nhất về hai khe đơn hạt và so sánh với các giải thích Copenhagen về thế giới vi mô. Những câu hỏi này vẫn là đề tài nghiên cứu sôi nổi trong cộng đồng khoa học.

Ứng dụng lượng tử trong các lĩnh vực hiện đại

Vật lý lượng tử không chỉ là một lý thuyết trừu tượng mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại. Các chuyên gia nhận định rằng, trong tương lai, những bước tiến trong ứng dụng lý thuyết lượng tử có thể thúc đẩy sự đổi mới trong các lĩnh vực khoa học vật liệu, y học, an ninh mạng và nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong y học, các công nghệ từ lượng tử có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới, chữa bệnh hiệu quả hơn. Máy tính lượng tử, nếu được phát triển thành công, có thể thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp máy tính và các ứng dụng liên quan.

Ngoài ra, vật lý lượng tử còn đóng góp vào các nghiên cứu về năng lượng tái tạo, giúp giải quyết các thách thức toàn cầu về năng lượng và bảo vệ môi trường. Các công nghệ từ lượng tử có thể cung cấp các giải pháp sáng tạo cho việc sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, thúc đẩy sự phát triển bền vững trong tương lai.

Thuyết lượng tử đã mở ra một kỷ nguyên mới trong khoa học và công nghệ, khẳng định được tầm quan trọng không chỉ trong lý thuyết mà còn trong thực tiễn. Với những ứng dụng mạnh mẽ của mình, lý thuyết lượng tử đã và đang thay đổi cách thức chúng ta hiểu về thế giới, đồng thời mang lại nhiều giải pháp đột phá trong các lĩnh vực khoa học vật liệu, y học và an ninh mạng. Kỷ niệm 100 năm ra đời của thuyết lượng tử là dịp để chúng ta nhìn lại những thành tựu đã đạt được và tưởng tượng về những bước tiến xa hơn trong tương lai. Sự kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tế sẽ tạo ra những cơ hội mới để giải quyết các vấn đề lớn của nhân loại, đóng góp vào sự phát triển bền vững và cải thiện chất lượng cuộc sống toàn cầu.

                                                       Nguồn: P.A.T (tổng hợp)

Ngày 10/1, tại Hà Nội, Chi hội Nữ trí thức (NTT) COSTAS phối hợp với Trung tâm Ứng dụng khoa học, công nghệ và khởi nghiệp (COSTAS) tổ chức Hội nghị tổng kết hoạt động năm 2025, đồng thời thông qua phương hướng, nhiệm vụ trọng tâm năm 2026.

Tham dự hội nghị có GS.TS Lê Mai Hương, Phó Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam; bà Nguyễn Thị Hồi, Phó Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam; bà Lê Thị Hoàng Cúc, Phó Tổng thư ký Hội Nữ trí thức Việt Nam cùng các hội viên Chi hội NTT COSTAS.

Tại hội nghị, PGS.TS Nguyễn Minh Tân, Chi hội trưởng Chi hội NTT COSTAS cho biết, Chi hội hiện tại có hơn 70 hội viên, trong đó có trên 40 nữ lãnh đạo, giám đốc doanh nghiệp và hơn 20 nhà khoa học hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Năm 2025, Chi hội tiếp tục thu hút thêm nhiều hội viên mới là các chuyên gia, nhà quản lý, nhà khoa học và doanh nhân nữ có uy tín, góp phần làm phong phú thêm nguồn lực trí tuệ và kinh nghiệm thực tiễn của tổ chức.

Trong suốt năm 2025, Chi hội NTT COSTAS luôn đồng hành cùng các hoạt động chuyên môn của Trung tâm COSTAS. Các hội viên tham gia tích cực vào nhiều chương trình, tọa đàm, hội thảo, triển lãm trong nước và quốc tế, không chỉ nâng cao kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp mà còn tăng cường kết nối, giao lưu, tạo dựng mạng lưới hợp tác bền vững giữa các nữ trí thức. Thông qua sự hỗ trợ của Trung tâm, nhiều hội viên đã có cơ hội tham gia các diễn đàn khoa học, khóa đào tạo và sự kiện chuyên ngành, từng bước mở rộng hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước.

Hoạt động của Chi hội trong năm được triển khai đều đặn, trải dài theo từng tháng, với nội dung đa dạng và bám sát nhu cầu thực tiễn. Ngay từ đầu năm, các chương trình gặp gỡ đầu xuân kết hợp chia sẻ chuyên đề về kỹ năng an toàn trên không gian mạng đã tạo không khí khởi động tích cực. Tiếp đó là các tọa đàm chuyên sâu về thực phẩm hữu cơ, dinh dưỡng chủ động trong bữa ăn gia đình, phương pháp chế biến và bảo toàn giá trị dinh dưỡng, cũng như ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học.

Trong năm 2025, Chi hội cũng ghi dấu ấn tại nhiều sự kiện lớn như Hội nghị Nữ khoa học toàn quốc lần thứ IV, các triển lãm về sở hữu trí tuệ, thực phẩm và công nghệ, Techfest Vietnam, hay các diễn đàn về vai trò của phụ nữ trong lãnh đạo, quản lý nhà nước về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đáng chú ý, một số hoạt động mang tính giao thoa giữa khoa học, văn hóa và truyền thông cũng được tổ chức, góp phần lan tỏa hình ảnh nữ trí thức năng động, sáng tạo và giàu cảm hứng đến cộng đồng.

Bên cạnh hoạt động tập thể, năm 2025 còn ghi nhận nhiều thành tựu nổi bật của các cá nhân trong Chi hội. Nhiều nữ trí thức đã được vinh danh tại các giải thưởng khoa học, sáng chế và chương trình tôn vinh uy tín cấp quốc gia, như: GS.TS. Vũ Thị Thu Hà có mặt trong 2 danh sách xếp hạng “Hiệp sĩ sáng chế” trong nước và quốc tế do Hội Sáng chế Việt Nam vinh danh; PGS.TS. Nguyễn Minh Tân đạt giải Kovalepskaia 2024 và được vinh danh trong các chương trình do Bộ Khoa học Công nghệ và Đài truyền hình Việt Nam tổ chức; TS Bá Thị Châm và nhóm Dự án SAMMAX giành Giải Nhì Khởi nghiệp quốc gia 2025 và giải nhất tỉnh Bắc Ninh… Những thành tích này không chỉ là niềm tự hào của cá nhân mà còn khẳng định chất lượng, uy tín và sức lan tỏa của Chi hội NTT COSTAS trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Phát huy những kết quả đạt được, Chi hội NTT COSTAS xác định năm 2026 là năm tiếp tục củng cố tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động. Trọng tâm trong thời gian tới là xây dựng Chi hội ngày càng vững mạnh; đẩy mạnh kết nối giữa các nhà khoa học với doanh nghiệp, thúc đẩy chuyển giao và ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học – công nghệ vào thực tiễn; đồng thời tăng cường tư vấn, hỗ trợ cho các nhà khoa học và doanh nghiệp trong các vấn đề liên quan đến đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Cùng với đó, Chi hội sẽ mở rộng hợp tác với các tổ chức, đối tác trong và ngoài nước, đặc biệt là các tổ chức quốc tế, nhằm tạo thêm cơ hội học hỏi, trao đổi chuyên môn và hội nhập sâu rộng. Với nền tảng đã được gây dựng trong năm 2025, cùng định hướng rõ ràng cho năm 2026, Chi hội Nữ trí thức COSTAS kỳ vọng tiếp tục là điểm tựa kết nối tri thức, khơi dậy tiềm năng và đóng góp thiết thực cho sự phát triển của khoa học, công nghệ và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

ThS. Lê Thị Khánh Vân, Giám đốc Trung tâm Ứng dụng Khoa học, Công nghệ và Khởi nghiệp (COSTAS) chia sẻ, trong năm 2025 COSTAS đẩy mạnh các hoạt động thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ (KH&CN) thông qua cả hình thức trực tiếp và trực tuyến. Trung tâm đã xây dựng không gian trưng bày sản phẩm tại trụ sở mới ở Hà Nội, giới thiệu nhiều sản phẩm nghiên cứu tiêu biểu của các nhà khoa học nữ Việt Nam. Song song với đó, hệ thống website chuyên biệt bằng tiếng Việt và tiếng Anh được hoàn thiện, từng bước kết nối sản phẩm KH&CN của nữ khoa học với khách hàng trong nước và quốc tế.

Theo Giám đốc COSTAS, các nền tảng trực tuyến đã nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ thị trường, cho thấy tiềm năng thương mại hóa các sản phẩm khoa học nếu được hỗ trợ đúng hướng và bài bản.

Một dấu ấn quan trọng trong năm là việc COSTAS hoàn thành nhiệm vụ KH&CN cấp Nhà nước thuộc Chương trình Phát triển tài sản trí tuệ, với mục tiêu nâng cao nhận thức và năng lực sử dụng công cụ sở hữu trí tuệ (SHTT) cho cộng đồng nữ trí thức Việt Nam. Thông qua các khóa tập huấn tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cùng hệ thống tài liệu đào tạo được xây dựng công phu, nhiệm vụ đã góp phần trang bị kiến thức thực tiễn về SHTT cho đội ngũ nghiên cứu và doanh nhân nữ.

Hội đồng nghiệm thu cấp cơ sở và cấp Nhà nước đều đánh giá nhiệm vụ đạt kết quả xuất sắc, đồng thời đề xuất phổ biến rộng rãi tài liệu đào tạo cho các trường kinh tế, kỹ thuật nhằm nhân rộng hiệu quả xã hội.

Bên cạnh nhiệm vụ nghiên cứu, COSTAS tham gia và tổ chức nhiều hoạt động khoa học – xã hội trong nước, tập trung vào các chủ đề thiết thực như an toàn thực phẩm, dinh dưỡng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thương mại hóa kết quả nghiên cứu, hay thúc đẩy phụ nữ và trẻ em gái tham gia STEM.

Trung tâm cũng đóng vai trò kết nối tại các diễn đàn lớn như Diễn đàn Tương lai ASEAN 2025, Techfest Vietnam 2025, Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới, các hội thảo chính sách về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Thông qua đó, COSTAS không chỉ giới thiệu sản phẩm của các nhà khoa học nữ mà còn đóng góp ý kiến chuyên môn cho việc hoàn thiện khung khổ pháp lý về thương mại hóa quyền SHTT.

Đáng chú ý, COSTAS đã tham gia nghiên cứu quy mô về nâng cao vị thế phụ nữ trong lãnh đạo và quản lý nhà nước về KH&CN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Các khảo sát và tọa đàm tại Đà Nẵng và Hà Nội đã cung cấp những luận cứ thực tiễn, góp phần đề xuất chính sách thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ trong quá trình ra quyết định ở cấp địa phương và trung ương.

Trong lĩnh vực hợp tác quốc tế, COSTAS tích cực tham gia các chương trình của UN Women và ASEAN, đặc biệt là các hoạt động liên quan đến Chương trình Phụ nữ – Hòa bình – An ninh (WPS). Việc tham dự các khóa đào tạo khu vực và phát biểu tại các hội nghị quốc gia, quốc tế đã giúp COSTAS khẳng định vai trò của một tổ chức xã hội – nghề nghiệp tích cực thúc đẩy bình đẳng giới trong KH&CN và chuyển đổi số.

Phát biểu tại Hội nghị tổng kết của Chi hội Nữ trí thức COSTAS, bà Nguyễn Thị Hồi, Phó Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam ghi nhận và đánh giá cao những nỗ lực bền bỉ của Chi hội trong năm qua, khi đã cơ bản hoàn thành các mục tiêu đề ra, khẳng định vai trò và vị thế của một chi hội hoạt động chuyên nghiệp, trách nhiệm. Bà đề nghị báo cáo tổng kết cần làm rõ hơn những thành tích nổi bật, đặc biệt là việc các nhà khoa học nữ của Chi hội đã tích cực tham gia đóng góp ý kiến xây dựng nghị quyết, chính sách xã hội; thúc đẩy bình đẳng giới trong khoa học; đồng thời tăng cường kết nối, đưa kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn và thị trường, qua đó lan tỏa giá trị tri thức và đóng góp thiết thực cho phát triển xã hội.

GS.TS Lê Mai Hương, Phó Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam khẳng định cá nhân bà sẽ sâu sát hơn trong công tác chỉ đạo, hỗ trợ và kết nối, nhằm tạo điều kiện để Chi hội NTT COSTAS phát huy tốt hơn tiềm năng, thế mạnh của đội ngũ nữ trí thức.

Bước sang năm 2026, COSTAS xác định tiếp tục tìm kiếm các nguồn lực tài chính để hỗ trợ nữ khoa học và nữ doanh nhân khởi nghiệp từ kết quả nghiên cứu; mở rộng mạng lưới đối tác trong và ngoài nước nhằm đẩy mạnh chuyển giao công nghệ; đồng thời tăng cường phối hợp với các tổ chức khoa học – công nghệ và hội nghề nghiệp để thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Với những kết quả đạt được trong năm 2025, COSTAS đang từng bước khẳng định vai trò cầu nối giữa tri thức khoa học, thị trường và chính sách, góp phần đưa các kết quả nghiên cứu của nữ trí thức Việt Nam đi vào đời sống, phục vụ phát triển bền vững đất nước.

Hội nghị là dịp nhìn lại một năm hoạt động sôi nổi, đa dạng, gắn kết chặt chẽ giữa nữ trí thức, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp, qua đó khẳng định vai trò ngày càng rõ nét của Chi hội trong hệ sinh thái khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Trong khuôn khổ hội nghị, các đại biểu đã nghe bà Hoàng Hồng Hạnh, cán bộ điều phối Chương trình Quốc tế về Phụ nữ, Hòa Bình và An Ninh , Đại sứ quán Anh tại Việt Nam báo cáo về Chương trình Phụ nữ, Hòa Bình và An Ninh. Các đại biểu cũng nghe bà Nguyễn Thị Lý, nguyên PGĐ Trung tâm QUACERT gigowis thiệu Web: Sống có chất và bà Vũ Thu Hồng, cán bộ UNWomen giới thiệu 9 bước bán hàng của Ron Marin với triết lý là truyển tải giá trị, sự chân thành và xây dựng niềm tin dài hạn.

Nguồn:  Tạp chí Phụ nữ Mới

Các công cụ sàng lọc tim mạch hiện đang được sử dụng để phòng ngừa nhồi máu cơ tim không phát hiện được gần một nửa số người thực sự có nguy cơ, theo một nghiên cứu mới do nhà khoa học Mount Sinai dẫn đầu.

Kết quả nghiên cứu, được công bố trên tạp chí y khoa JACC: Advances, chỉ ra một lỗ hổng lớn trong chăm sóc bệnh nhân: việc tuân thủ hướng dẫn sàng lọc hiện tại có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội phát hiện sớm và phòng ngừa nhồi máu cơ tim.

Các nhà nghiên cứu đã đánh giá độ chính xác của một công cụ được sử dụng rộng rãi đó là: thang điểm nguy cơ bệnh tim xơ vữa động mạch (ASCVD);  và một thang đo mới hơn gọi là PREVENT, vốn bổ sung nhiều biến số nhằm đưa ra ước tính toàn diện hơn về nguy cơ tim mạch, kết hợp với sàng lọc triệu chứng.

Tiến sĩ  Amir Ahmadi cho biết: “Tăng cường nghiên cứu cho thấy các công cụ đánh giá nguy cơ dựa trên dân số thường không phản ánh đúng nguy cơ thực tế của từng bệnh nhân. Nếu chúng ta gặp những bệnh nhân này chỉ hai ngày trước khi họ bị nhồi máu cơ tim, gần một nửa sẽ không được khuyến nghị làm thêm xét nghiệm hoặc điều trị dự phòng theo hướng dẫn hiện tại”.

Nghiên cứu này cho thấy cách tiếp cận hiện nay; dựa vào điểm nguy cơ và triệu chứng như hàng rào chính để chỉ định phòng ngừa là chưa tối ưu. Đã đến lúc cần xem xét lại mô hình này và chuyển sang chẩn đoán hình ảnh học xơ vữa động mạch để phát hiện mảng xơ vữa thầm lặng; tức tình trạng xơ vữa sớm, trước khi nó có cơ hội vỡ ra.

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ tính điểm nguy cơ bệnh tim mạch xơ vữa động mạch của bệnh nhân trong các lần khám sức khỏe định kỳ. Điều này thường áp dụng cho những người từ 40 đến 75 tuổi chưa được chẩn đoán mắc bệnh tim.

Thang điểm này ước tính nguy cơ bị nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ trong 10 năm dựa trên các yếu tố như tuổi, giới tính, chủng tộc, huyết áp, cholesterol, tiểu đường và tình trạng hút thuốc. Bác sĩ sử dụng các công cụ cho bệnh tim mạch xơ vữa động mạch (ASCVD) hoặc PREVENT để quyết định có nên bắt đầu điều trị dự phòng, bao gồm cả việc có nên bắt đầu liệu pháp statin hay không.

Các bác sĩ tim mạch cũng dựa vào những công cụ này. Bệnh nhân có điểm nguy cơ trung bình hoặc cao thường được kê thuốc giảm cholesterol và có thể được chỉ định làm thêm xét nghiệm. Còn nhóm có điểm nguy cơ thấp hoặc cận thấp, đặc biệt là nếu không có triệu chứng như đau ngực hoặc khó thở, thường được trấn an và cho về mà không đánh giá thêm.

Tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy nếu những bệnh nhân chuẩn bị bị nhồi máu cơ tim được đánh giá trước đó hai ngày, gần một nửa trong số họ sẽ bị xếp vào nhóm nguy cơ thấp hoặc cận thấp theo ASCVD và do đó không được khuyến nghị điều trị dự phòng; con số này còn cao hơn theo PREVENT.

Để đánh giá hiệu quả của các công cụ sàng lọc hiện tại, các nhà khoa học đã phân tích hồi cứu dữ liệu từ 474 bệnh nhân dưới 66 tuổi không có tiền sử bệnh động mạch vành. Tất cả đều được điều trị nhồi máu cơ tim lần đầu tại bệnh viện đa khoa Mount Sinai Morningside và bệnh viện Mount Sinai ở New York từ tháng 1/2020 đến tháng 7/2025.

Nhóm nghiên cứu thu thập thông tin cá nhân bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh, mức cholesterol, huyết áp và thời điểm xuất hiện triệu chứng đầu tiên; được định nghĩa là đau ngực hoặc khó thở.

Với mỗi bệnh nhân, điểm nguy cơ ASCVD trong 10 năm được tính toán và một phép đánh giá mô phỏng được thực hiện như thể họ được khám hai ngày trước khi bị nhồi máu cơ tim. Bệnh nhân được chia thành bốn nhóm nguy cơ: thấp (dưới 5%), cận thấp (5–7,5%), trung bình (7,5–20%) và cao (trên 20%). Kết quả tập trung vào hai yếu tố: ai đủ điều kiện được điều trị dự phòng dựa trên điểm nguy cơ, và thời điểm xuất hiện triệu chứng. Nhìn chung, 45% bệnh nhân sẽ không được khuyến nghị điều trị dự phòng hoặc làm xét nghiệm chẩn đoán theo hướng dẫn dựa trên ASCVD, và con số này tăng lên 61% khi áp dụng PREVENT. Phần lớn bệnh nhân (60%) không xuất hiện triệu chứng như đau ngực hoặc khó thở cho đến dưới hai ngày trước biến cố tim mạch, cho thấy triệu chứng thường xuất hiện quá muộn để thay đổi tiến trình bệnh.

Các phát hiện này cho thấy một khoảng trống nghiêm trọng trong chiến lược phòng ngừa hiện nay: những người có vẻ khỏe mạnh theo các thước đo tiêu chuẩn có thể có cơn đau tim thầm lặng. Việc chỉ dựa vào điểm nguy cơ và triệu chứng khiến việc chẩn đoán bị trì hoãn cho đến khi quá muộn.

Tác giả nghiên cứu – bác sĩ Anna Mueller cho biết: “Khi nhìn lại các ca nhồi máu cơ tim, phần lớn xảy ra ở những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ thấp hoặc trung bình. Nghiên cứu này cho thấy điểm nguy cơ thấp và không có triệu chứng điển hình như đau ngực hay khó thở không đảm bảo an toàn trên từng cá nhân”. Nghiên cứu của chúng tôi chỉ ra một thiếu sót lớn: các công cụ hiệu quả trong theo dõi quần thể lại không đủ chính xác để định hướng điều trị cá nhân hóa. Thay vào đó, bác sĩ nên tập trung vào phát hiện mảng xơ vữa để điều trị sớm hơn; điều có thể cứu sống bệnh nhân.

Các nhà khoa học cho rằng cần nhiều nghiên cứu hơn để phát triển hướng tiếp cận này, và nghiên cứu tương lai nên tập trung tối ưu hóa các chiến lược tăng cường phát hiện sớm và phòng ngừa, bao gồm cả hình ảnh học tim mạch.

Đ.T.V (NASTIS). theo https://medicalxpress.com/news/, 2025

Giỏ hàng
Lên đầu trang

Đăng ký đặt mua

091 359 7827