HỘI NỮ TRÍ THỨC VIỆT NAM (VAFIW)

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ KHỞI NGHIỆP (COSTAS)

Tin mới

Trong một bước đột phá khoa học quan trọng, các nhà nghiên cứu từ Đại học Monash và Viện Mắt Lions của Australia đã phát hiện một loại protein mô đóng vai trò như “trung tâm điều phối giao thông” của các tế bào miễn dịch, và có thể bị virus chiếm dụng để làm suy yếu phản ứng miễn dịch. Công trình vừa được công bố trên tạp chí Nature đã xác định một cơ chế then chốt kiểm soát cách các tế bào miễn dịch phối hợp phản ứng với nhau, đồng thời cho thấy một loại virus phổ biến có thể phá hoại cơ chế này.

Nghiên cứu cho thấy phân tử mang tên CD44 đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối mạng lưới các tế bào nâng đỡ (stromal cells), là những tế bào giúp định hướng và duy trì hoạt động của hệ miễn dịch. Trong mạng lưới này, tế bào nâng đỡ hỗ trợ tế bào miễn dịch di chuyển hiệu quả và trao đổi thông tin cần thiết để chống nhiễm trùng, đáp ứng vaccine và duy trì sức khỏe tổng thể.

Một phát hiện mang tính bước ngoặt của nhóm nghiên cứu là virus cytomegalovirus (CMV) có thể chiếm dụng hệ thống này bằng cách tạo ra một protein có khả năng ức chế chức năng CD44 trên tế bào nâng đỡ. Khi CD44 bị vô hiệu hóa, “giao thông” của tế bào miễn dịch bị rối loạn ngay từ điểm xuất phát, làm suy yếu phản ứng kháng virus của cơ thể.

Giáo sư Mariapia Degli-Esposti, trưởng nhóm nghiên cứu và đứng đầu bộ phận Miễn dịch học Thực nghiệm và Virus học tại Viện Khám phá Y sinh Monash, đồng thời phụ trách Miễn dịch học Thực nghiệm tại Viện Mắt Lions, cho rằng phát hiện này đã thay đổi căn bản cách giới khoa học hiểu về các tín hiệu định hình chức năng miễn dịch. Theo bà, có thể hình dung hệ miễn dịch như một thành phố nhộn nhịp với hàng triệu tế bào tuần tra bảo vệ cơ thể, trong đó CD44 đóng vai trò như trung tâm điều phối giao thông, đảm bảo các tế bào miễn dịch di chuyển và tương tác đúng vị trí, đúng thời điểm. Nghiên cứu xác định CD44 là bộ điều hòa chủ chốt kiểm soát sự di chuyển và giao tiếp của tế bào miễn dịch, đồng thời cho thấy virus không chỉ tấn công trực tiếp tế bào miễn dịch mà còn có thể nhắm vào hạ tầng mô thiết yếu mà chúng phụ thuộc vào. Đây được xem là một cơ chế hoàn toàn mới mà virus sử dụng để làm suy yếu phản ứng miễn dịch.

Đồng trưởng nhóm nghiên cứu, Tiến sĩ Chris Andoniou, nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Khám phá Y sinh Monash và Viện Mắt Lions, nhận định phát hiện này có ý nghĩa rộng lớn đối với sức khỏe con người. Ông cho rằng vì CD44 giữ vai trò trung tâm trong điều hòa hoạt động miễn dịch, các loại thuốc lấy cảm hứng từ protein virus được phát hiện trong nghiên cứu này có thể được phát triển nhằm kiểm soát chính xác tình trạng viêm có hại. Bằng cách học hỏi cơ chế từ virus, các nhà khoa học có thể thiết kế các phân tử điều trị giúp làm giảm sự hoạt hóa miễn dịch quá mức một cách an toàn, qua đó hỗ trợ kiểm soát và điều trị các bệnh tự miễn. Mặc dù nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn đầu, nhưng đây được xem là một hướng đi đầy triển vọng.

Nghiên cứu này nhận được tài trợ từ Hội đồng Nghiên cứu Úc (Australian Research Council) và Hội đồng Nghiên cứu Y tế và Sức khỏe Quốc gia Úc (National Health and Medical Research Council).

                                                Nguồn: N.P.A (Nastis), theo Monash.edu

Trong bối cảnh ngành điện tử toàn cầu chịu áp lực lớn về chi phí, chất lượng và tốc độ giao hàng, nhiều tập đoàn sản xuất đang chuyển sang mô hình vận hành dựa trên dữ liệu. Một ví dụ điển hình là Foxconn Technology Group với nền tảng số BEACON – hệ thống được thiết kế như “bộ não trung tâm” của sản xuất thông minh.

Khác với các hệ thống quản lý rời rạc trước đây, BEACON không chỉ là phần mềm giám sát mà là một nền tảng Internet công nghiệp kết nối toàn bộ dây chuyền sản xuất. Máy móc, robot, cảm biến và các hệ thống quản trị như lập kế hoạch, kiểm soát chất lượng hay bảo trì đều được liên thông trên cùng một nền tảng. Nhờ đó, dữ liệu từ từng thiết bị và công đoạn được thu thập và phân tích theo thời gian thực.

Dữ liệu trở thành trung tâm của vận hành nhà máy

Thông qua BEACON, trạng thái của dây chuyền sản xuất có thể được theo dõi liên tục. Hệ thống có khả năng phát hiện sớm khi thiết bị vận hành bất thường, một công đoạn có nguy cơ tạo lỗi hoặc các chỉ số chất lượng lệch khỏi ngưỡng cho phép. Thông tin được hiển thị trực quan cho bộ phận vận hành, đồng thời kích hoạt cảnh báo hoặc gợi ý điều chỉnh quy trình.

Điểm khác biệt là nền tảng này không chỉ ghi nhận dữ liệu mà còn phân tích dữ liệu bằng các thuật toán thông minh, giúp nhận diện mối liên hệ giữa điều kiện vận hành, hiệu suất thiết bị và chất lượng sản phẩm. Nhờ vậy, các quyết định điều chỉnh trong nhà máy dần chuyển từ kinh nghiệm cảm tính sang dựa trên bằng chứng dữ liệu.

Nâng năng suất, giảm lỗi và tối ưu dây chuyền

Việc giám sát toàn bộ dây chuyền theo thời gian thực giúp giảm đáng kể thời gian dừng máy ngoài kế hoạch và tối ưu hóa lịch sản xuất. BEACON cũng hỗ trợ tích hợp robot và các hệ thống tự động hóa hiệu quả hơn khi dữ liệu từ máy móc được đồng bộ trên cùng một nền tảng.

Song song với năng suất, nền tảng này còn giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Thay vì phát hiện lỗi ở khâu kiểm tra cuối cùng, BEACON theo dõi chất lượng ngay trong từng công đoạn. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, hệ thống có thể cảnh báo sớm để điều chỉnh quy trình, giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và tăng tỷ lệ đạt chuẩn ngay từ lần đầu.

Kết nối dữ liệu trên quy mô toàn tập đoàn

Giá trị của BEACON không chỉ nằm ở từng nhà máy riêng lẻ mà còn ở khả năng kết nối dữ liệu giữa nhiều cơ sở sản xuất của Foxconn. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và phân tích tập trung, tập đoàn có thể so sánh hiệu suất giữa các nhà máy, chia sẻ kinh nghiệm tối ưu và nhân rộng các mô hình vận hành hiệu quả.

Cách tiếp cận này cho thấy một xu hướng rõ ràng của sản xuất hiện đại: lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ máy móc mới hay quy mô nhà xưởng, mà từ khả năng tổ chức toàn bộ hệ thống sản xuất xoay quanh dữ liệu.

                                        Nguồn: N.P.A (Nastis), theo reseach gate

Các nhà khoa học Trung Quốc vừa đạt được một bước tiến quan trọng trong công nghệ pin mặt trời perovskite khi phát triển một chiến lược mới nhằm khắc phục những thách thức cốt lõi của vật liệu này. Thành tựu được trình bày trong bài báo khoa học đầu tiên của năm 2026 đăng trên tạp chí Science và công bố trực tuyến ngày 9/1. Công trình là kết quả hợp tác giữa nhóm nghiên cứu của Đại học Giao thông Tây An và Đại học Hạ Môn.

Vật liệu quang điện perovskite trong những năm gần đây thu hút sự quan tâm mạnh mẽ nhờ hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao và chi phí sản xuất thấp, được xem là ứng viên sáng giá cho thế hệ pin mặt trời tiếp theo. Tuy nhiên, quá trình ủ nhiệt (annealing), bước quan trọng trong quá trình chế tạo thiết bị, thường gây ra nhiều vấn đề về cấu trúc. Đặc biệt, sự hình thành các khuyết tật bề mặt như “lỗ trống iốt” có thể làm suy giảm cấu trúc perovskite. Những khuyết tật này làm tăng mức độ rối loạn mạng tinh thể, thúc đẩy sự di chuyển của ion và gây ra hiện tượng tự pha tạp không mong muốn, từ đó làm giảm hiệu suất và độ ổn định của thiết bị.

Để giải quyết vấn đề này, nhóm nghiên cứu do Giáo sư Liang Chao tại Đại học Giao thông Tây An và Giáo sư Zhang Jinbao tại Đại học Hạ Môn dẫn đầu đã đề xuất một chiến lược mới mang tên Ủ ép phân tử (MPA). Phương pháp này tạo ra một lớp khuôn phân tử dựa trên pyridine được ép trực tiếp lên bề mặt perovskite trong quá trình xử lý nhiệt, đồng thời không sử dụng dung môi. Phân tử ligand được thiết kế đặc biệt – 2-pyridylethylamine – có khả năng tạo liên kết phối trí hai điểm bền vững với các ion chì chưa được phối trí hoàn toàn. Nhờ đó, cấu trúc chì-iốt trong mạng tinh thể được ổn định, đồng thời sự hình thành và khuếch tán của các lỗ trống iốt bị ức chế hiệu quả.

Việc áp dụng chiến lược này giúp tạo ra các màng perovskite có độ kết tinh cao và mật độ khuyết tật thấp, từ đó cải thiện đáng kể khả năng vận chuyển và thu thập điện tích. Các pin mặt trời perovskite với cấu trúc n-i-p đạt hiệu suất chuyển đổi năng lượng được chứng nhận lên tới 26,5% đối với thiết bị diện tích nhỏ (0,08 cm²), 24,9% đối với thiết bị 1 cm², và vẫn duy trì 23,0% đối với module diện tích 16 cm². Ngoài hiệu suất cao, các thiết bị còn thể hiện độ ổn định dài hạn ấn tượng: sau 1.600 giờ hoạt động ở nhiệt độ 85°C và độ ẩm tương đối 60% theo tiêu chuẩn ISOS-L-3, hiệu suất vẫn giữ được hơn 98% so với ban đầu, đồng thời gần như không suy giảm sau hơn 5.000 giờ lưu trữ trong điều kiện môi trường tự nhiên theo tiêu chuẩn ISOS-D-1.

Nghiên cứu nhận được sự hỗ trợ từ nhiều chương trình tài trợ, bao gồm Chương trình Nghiên cứu và Phát triển Trọng điểm Quốc gia của Trung Quốc và Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia Trung Quốc. Đại học Giao thông Tây An là đơn vị chịu trách nhiệm chính công trình. Thành tựu này được đánh giá là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ bền của pin mặt trời perovskite, qua đó thúc đẩy khả năng ứng dụng thực tế của loại vật liệu quang điện đầy triển vọng này trong các hệ thống năng lượng mặt trời thế hệ mới.

                                          Nguồn: N.P.A (Nastis), theo Xjtu.edu

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang tăng tốc, các nhà khoa học nữ tại Việt Nam được nhìn nhận như một nguồn lực quan trọng nhưng chưa được khai thác hết tiềm năng. Cuộc họp chiến lược giữa Hội Nữ trí thức Việt Nam và UN Women đã đặt ra bài toán cấp thiết, làm thế nào để đưa tri thức từ phòng thí nghiệm ra thị trường.

Vừa qua, Hội Nữ trí thức Việt Nam phối hợp với UN Women tổ chức cuộc họp chiến lược với chủ đề “Nữ khoa học hướng tới thị trường: Xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ nữ khoa học trong kinh tế xanh và số” tại trụ sở của UNDP tạ Hà Nội. Sự kiện có sự tham dự của GS.TS. Lê Thị Hợp, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam và bà Caroline Nyamayemombe, Đại diện Quốc gia của UN Women tại Việt Nam.

Cuộc họp không chỉ là một hoạt động trao đổi chuyên môn, mà còn phản ánh một định hướng dài hạn của UN Women trong việc thúc đẩy vai trò lãnh đạo, đổi mới sáng tạo và trao quyền kinh tế cho phụ nữ. Trọng tâm của chiến lược này là tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp những trụ cột đang định hình nền kinh tế tương lai.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh các chương trình chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và phát triển khu vực kinh tế tư nhân, lực lượng nữ khoa học được đánh giá là một “tài sản quốc gia” giàu tiềm năng. Với nền tảng tri thức, nghiên cứu và khả năng sáng tạo, họ có thể đóng góp mạnh mẽ hơn cho tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội nếu được đặt trong một môi trường thuận lợi.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy con đường từ phòng thí nghiệm ra thị trường của các nữ khoa học vẫn còn nhiều chông gai. Một trong những thách thức lớn nhất được nhắc đến là “thung lũng chết” giai đoạn mà các kết quả nghiên cứu chưa đủ điều kiện thương mại hóa nhưng cũng không còn nhận được hỗ trợ từ các nguồn tài trợ ban đầu. Đây là điểm nghẽn khiến nhiều ý tưởng khoa học có giá trị bị “mắc kẹt”, không thể chuyển hóa thành sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Những rào cản mà các nhà khoa học nữ đang đối mặt không chỉ nằm ở khía cạnh tài chính. Việc tiếp cận nguồn vốn đầu tư còn hạn chế, thiếu các mạng lưới kết nối với nhà đầu tư, cùng với đó là những khoảng trống về hỗ trợ sở hữu trí tuệ, dịch vụ phát triển kinh doanh và cố vấn chuyên sâu. Ngoài ra, việc thiếu các mối quan hệ đối tác định hướng thị trường cũng khiến quá trình thương mại hóa trở nên khó khăn hơn.

Các chuyên gia tại cuộc họp cho rằng, để tháo gỡ những nút thắt này, cần một cách tiếp cận mang tính hệ sinh thái tức là không chỉ hỗ trợ đơn lẻ từng cá nhân hay dự án, mà phải xây dựng một cấu trúc đồng bộ, kết nối giữa chính sách, thể chế và thị trường. Trong đó, vai trò của các cơ quan quản lý, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp và quỹ đầu tư cần được phối hợp chặt chẽ nhằm tạo ra môi trường thuận lợi cho nữ khoa học phát triển.

Đáng chú ý, hiện nay Việt Nam vẫn chưa hình thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh nhằm hỗ trợ quá trình thương mại hóa dành riêng cho các nhà khoa học nữ. Khoảng trống này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đồng thời xây dựng các mô hình phù hợp với điều kiện trong nước.

Từ thực tiễn đó, UN Women và Hội Nữ trí thức Việt Nam dự kiến sẽ tổ chức một hội thảo quốc tế vào tháng 6/2026. Sự kiện này nhằm kết nối chuyên gia trong và ngoài nước, chia sẻ các mô hình thành công trong việc xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ nữ khoa học, đồng thời thảo luận về cơ hội, thách thức cũng như các thông lệ quốc tế có thể áp dụng tại Việt Nam.

Không chỉ dừng lại ở trao đổi học thuật, hội thảo được kỳ vọng sẽ góp phần định hình các hướng đi chiến lược, từ đó thúc đẩy quá trình xây dựng một hệ sinh thái thực chất và hiệu quả. Đây được xem là bước đi cần thiết để thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường, giúp các nhà khoa học nữ không chỉ dừng lại ở vai trò sáng tạo tri thức, mà còn trở thành những tác nhân quan trọng trong nền kinh tế đổi mới sáng tạo.

Trong dài hạn, việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện không chỉ mang ý nghĩa thúc đẩy bình đẳng giới, mà còn là đòn bẩy cho tăng trưởng bền vững. Khi các ý tưởng khoa học được chuyển hóa thành giá trị kinh tế, và khi phụ nữ có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị này, nền kinh tế sẽ có thêm động lực phát triển từ chính những nguồn lực vốn lâu nay chưa được khai thác hết.

    Khánh Vân. COSTAS, VAFIW

 

Tre không chỉ là loài thực vật sinh trưởng nhanh, mà còn có thể là một loại “siêu thực phẩm” đang bị bỏ quên ngay trước mắt chúng ta. Măng tre không chỉ đơn thuần là một món ăn kèm giòn ngon. Theo một nghiên cứu tổng quan măng tre có thể giúp kiểm soát đường huyết, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và đường ruột, đồng thời làm giảm tình trạng viêm, stress và oxy hóa. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên người cũng cho thấy măng tre có khả năng thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột và làm giảm các hợp chất độc hại hình thành trong thực phẩm khi nấu chín. Tuy nhiên, măng tre cần được luộc sơ trước khi sử dụng để loại bỏ các độc tố tự nhiên.

Công trình tổng quan học thuật đầu tiên tập trung vào măng tre như một loại thực phẩm đã phát hiện nhiều lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe. Các nhà nghiên cứu tìm ra bằng chứng cho thấy việc tiêu thụ măng tre có thể giúp điều hòa lượng đường trong máu, giảm viêm, hỗ trợ hệ tiêu hóa và có tác dụng chống oxy hóa.

Tre được biết đến là loài cây phát triển nhanh nhất trên thế giới, có thể cao thêm tới 90 cm chỉ trong một ngày. Trung Quốc và Ấn Độ hiện là hai quốc gia sản xuất tre lớn nhất, và măng tre đã phổ biến trong ẩm thực nhiều nước châu Á. Những phát hiện này cho thấy măng tre có thể trở thành một lựa chọn thực phẩm quan trọng trong chế độ ăn uống trên toàn cầu.

Giá trị dinh dưỡng của măng tre

Măng tre có giá trị dinh dưỡng đáng kể. Chúng giàu protein, chứa lượng chất xơ ở mức vừa phải và rất ít chất béo. Tre cũng cung cấp các axit amin thiết yếu, cùng các khoáng chất như selen và kali. Ngoài ra, măng tre còn bổ sung nhiều vitamin, bao gồm thiamin, niacin, vitamin A, vitamin B6 và vitamin E.

Nghiên cứu tổng quan này được thực hiện bởi các nhà khoa học thuộc Đại học Anglia Ruskin (ARU), Vương quốc Anh. Đây là nghiên cứu đầu tiên tổng hợp và phân tích toàn bộ các công trình khoa học hiện có về việc tiêu thụ tre, bao gồm cả các thử nghiệm trên người (in vivo studies) và các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm trên tế bào người (in vivo studies).

Lợi ích tiềm năng đối với chuyển hóa và sức khỏe tim mạch 

Theo kết quả nghiên cứu, măng tre có thể đóng vai trò tích cực trong việc cải thiện chuyển hóa. Các thử nghiệm trên người cho thấy khả năng kiểm soát đường huyết được cải thiện, cho thấy tre có thể giúp điều hòa lượng đường trong máu – yếu tố đặc biệt quan trọng trong quản lý bệnh tiểu đường. Các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện trong hồ sơ lipid máu, một thay đổi liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Hỗ trợ tiêu hóa và tác động đến sức khỏe đường ruột

Tre chứa nhiều loại chất xơ, bao gồm cellulose, hemicellulose và lignin. Các loại chất xơ này đã được chứng minh là giúp cải thiện chức năng tiêu hóa ở người tham gia nghiên cứu. Những nghiên cứu bổ sung cũng ghi nhận sự gia tăng hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm sau khi tiêu thụ tre, đồng thời làm giảm độc tính tế bào và cải thiện khả năng sống của tế bào.

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm tiếp tục củng cố giá trị dinh dưỡng và khả năng chống oxy hóa của tre. Những thí nghiệm này cũng phát hiện tác dụng tiền sinh học, cho thấy tre có thể hỗ trợ sức khỏe đường ruột thông qua việc thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi.

Các nhà nghiên cứu còn phát hiện rằng một số hợp chất trong tre có khả năng ức chế sự hình thành furan và làm giảm quá trình tạo ra acrylamide – hai hóa chất độc hại có thể phát sinh khi thực phẩm được chiên hoặc nướng ở nhiệt độ cao. Điều này cho thấy tre có tiềm năng được sử dụng để giúp một số món ăn chế biến trở nên an toàn hơn.

Rủi ro trong chế biến và các vấn đề an toàn

Bên cạnh những lợi ích, nghiên cứu cũng chỉ ra các rủi ro an toàn quan trọng. Một số loài tre chứa glycoside sinh cyanua – các hợp chất có thể giải phóng cyanide nếu măng tre được ăn sống hoặc chế biến không đúng cách.

Một nghiên cứu khác cho thấy măng tre có thể chứa các hợp chất gây cản trở quá trình sản xuất hormone tuyến giáp. Sự cản trở này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bướu cổ, một tình trạng liên quan đến nhiều biến chứng sức khỏe. Tuy nhiên, cả hai rủi ro trên đều có thể được phòng tránh bằng cách luộc sơ măng tre đúng quy trình trước khi sử dụng.

Nhận định của các nhà nghiên cứu về tương lai của tre

Tác giả chính của nghiên cứu, Giáo sư Lee Smith – Giáo sư Y tế Công cộng tại Đại học Anglia Ruskin (ARU) – cho biết:

“Măng tre đã được sử dụng phổ biến trong ẩm thực tại nhiều quốc gia châu Á và có tiềm năng rất lớn để trở thành một thành phần lành mạnh, bền vững trong chế độ ăn uống toàn cầu, với điều kiện phải được chế biến đúng cách.

Những lợi ích sức khỏe mà chúng tôi đã xác định, bao gồm khả năng hỗ trợ các bệnh như tiểu đường và tim mạch, nhiều khả năng xuất phát từ giá trị dinh dưỡng của măng tre và các chiết xuất từ măng. Măng tre giàu protein, axit amin, carbohydrate, khoáng chất và vitamin.

Nghiên cứu tổng quan của chúng tôi cho thấy tre có triển vọng rõ ràng để trở thành một ‘siêu thực phẩm’. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống trong hiểu biết khoa học. Chúng tôi chỉ tìm thấy bốn nghiên cứu trên người đáp ứng đầy đủ tiêu chí, vì vậy cần thêm các thử nghiệm chất lượng cao trên người trước khi có thể đưa ra những khuyến nghị chắc chắn.”

                                   Nguồn: N.M.P (NASTIS), theo sciencedaily.com, 1/2026        

Nghiên cứu mới từ UCLA Health cho thấy một số loại bình bình hít bột khô (dry powder inhaler – DPI) dùng điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) không chỉ ít gây hại cho môi trường hơn mà còn có thể mang lại kết quả điều trị tốt hơn một chút cho bệnh nhân. Bình xịt bột khô là liệu pháp thiết yếu trong điều trị COPD và các bệnh phổi khác, nhưng nhiều thiết bị phổ biến hiện nay sử dụng chất đẩy là các khí nhà kính có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao.

Nghiên cứu được công bố trên tạp chí JAMA Internal Medicine, cho thấy loại bình hít có lượng khí thải carbon thấp hơn trong một nhóm điều trị thường được sử dụng: thuốc tác dụng vận β2-agonist tác dụng kéo dài (LABA) và thuốc tác dụng kháng Muscarinic tác dụng kéo dài (LAMA) có liên quan đến kết quả lâm sàng tốt hơn một chút cho bệnh nhân COPD so với bình hít định liều (metered dose inhaler – MDI) cùng nhóm.

MDI là loại được kê đơn rộng rãi, nhưng sử dụng chất đẩy vốn cũng được dùng trong bình xịt aerosol để đưa thuốc vào phổi. Đây là các khí nhà kính mạnh. Ngược lại, bình hít bột khô và bình xịt sương mịn (soft mist inhalers) không sử dụng chất đẩy này, do đó có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thấp hơn đáng kể.

Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện rằng những loại bình hít phát thải thấp này hiệu quả hơn trong việc ngăn ngừa các đợt kịch phát COPD mà không làm gia tăng nguy cơ về an toàn. Cụ thể, bình hít bột khô umeclidinium–vilanterol giúp giảm 14% nguy cơ xảy ra các đợt kịch phát COPD mức độ trung bình hoặc nặng so với MDI glycopyrrolate–formoterol. Trong khi đó,  bình xịt sương mịn tiotropium–olodaterol giảm 6% nguy cơ so với lựa chọn định liều.

Nghiên cứu cũng cho thấy các chỉ số an toàn tương đương giữa các nhóm, không có khác biệt đáng kể về các biến cố tim mạch nghiêm trọng, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc viêm phổi.

Theo Tiến sĩ William Feldman cho biết, các loại bình hít được khảo sát hiện là điều trị hàng đầu cho nhiều bệnh nhân COPD. Vì vậy, việc có bằng chứng cho thấy các bình hít phát thải thấp không chỉ thân thiện môi trường hơn mà còn có thể cải thiện nhẹ kết quả lâm sàng là một tín hiệu tích cực. Ông nhấn mạnh rằng những phát hiện này cho thấy cơ hội giảm phát thải liên quan đến chăm sóc y tế đồng thời có thể nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

Tác giả nghiên cứu Feldman cho biết: Kết quả này phù hợp với một nghiên cứu trước đó của nhóm ông đăng trên tạp chí BMJ, trong đó bình hít bột khô thuộc một nhóm thuốc khác cũng cho thấy kết quả lâm sàng nhỉnh hơn so với MDI ở bệnh nhân COPD.

Trong nghiên cứu, nhóm tác giả phân tích dữ liệu yêu cầu thanh toán bảo hiểm của người trưởng thành từ 40 tuổi trở lên, những người mới được kê đơn một trong ba loại bình hít COPD phổ biến và tham gia liên tục vào các chương trình bảo hiểm thương mại lớn hoặc Medicare Advantage. Họ ghép cặp các bệnh nhân có đặc điểm tương đồng vào các nhóm so sánh, sau đó theo dõi thời gian xuất hiện đợt kịch phát COPD mức độ trung bình hoặc nặng, đồng thời ghi nhận các biến cố tim mạch, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhập viện do viêm phổi.

Dữ liệu bao gồm các đơn thuốc từ năm 2016 đến 2025, được phân tích nhằm so sánh hiệu quả và độ an toàn giữa các loại bình hít.

Kết quả cuối cùng cho thấy bình hít bột khô là lựa chọn triển vọng nhất, với kết quả lâm sàng nhỉnh hơn hai loại còn lại và đồng thời giảm tác động môi trường. Theo bác sĩ Feldman, sự kết hợp giữa hiệu quả điều trị và lợi ích môi trường tạo nên cơ sở vững chắc để ưu tiên sử dụng bình hít bột khô khi có thể. Mặc dù một số bệnh nhân vẫn cần dùng MDI, nhưng đối với đa số người mắc COPD, bình hít bột khô và bình xịt sương mịn là lựa chọn an toàn và hiệu quả.

Đ.T.V (NASTIS), theo https://medicalxpress.com/ , 2026

Giỏ hàng
Lên đầu trang

Đăng ký đặt mua

091 359 7827